Unione Venezia kết quả livescore
Unione Venezia
Stroppa, Giovanni
Stadio Pierluigi Penzo
Unione Venezia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 17 | 0 | 2 | 44:12 | +32 | 51 | 2.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 33:19 | +14 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 24 | 10 | 4 | 77:31 | +46 | 82 | 2.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 5 | 1 | 22:6 | +16 | 44 | 2.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 16:6 | +10 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 23 | 12 | 3 | 38:12 | +26 | 81 | 2.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 6 | 1 | 22:6 | +16 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 17:13 | +4 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 12 | 7 | 39:19 | +20 | 69 | 1.82 | |
Bàn Thắng Đội
Unione Venezia ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải Serie B
Unione Venezia ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Unione Venezia là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải Serie B
Unione Venezia không ghi được bàn trong 11% tại Giải Serie B
Unione Venezia ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Unione Venezia ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Unione Venezia để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Serie B
Unione Venezia để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Unione Venezia đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Unione Venezia để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Unione Venezia để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Unione Venezia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Unione Venezia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie B
Unione Venezia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie B
Unione Venezia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie B
Unione Venezia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Serie B
Unione Venezia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unione Venezia đã tham gia trong Giải Serie B
Unione Venezia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Unione Venezia tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Unione Venezia tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unione Venezia đã tham gia trong Giải Serie B
Unione Venezia ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Unione Venezia ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Unione Venezia ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Unione Venezia ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Unione Venezia ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Unione Venezia ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Unione Venezia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Unione Venezia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Unione Venezia có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 2.58 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Unione Venezia có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Unione Venezia có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Unione Venezia có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Unione Venezia có trung bình 4.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.03 | 1 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 20 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.84 | 4 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 56% | 8 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.13 | 17 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.55 | 14 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 15 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 20 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Unione Venezia
-
1 Adorante A.17
-
2 Yeboah J.10
-
3 Doumbia I.8
-
Bari
-
1 Moncini G.11
-
2 Rao E.6
-
3 Maggiore G.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Yeboah J. FW19
-
2 Adorante A. FW18
-
3 Doumbia I. MD12
-
4 Hainaut A. MD11
-
5 Busio G. MD10
-
6 Perez K. MD10
-
7 Haps R. DF8
-
8 Svoboda M. DF5
-
9 Casas Marin A. FW4
-
10 Compagnon M. MD3
-
11 Duncan A. MD2
-
12 Franjic B. MD2
-
13 Korac S. DF2
-
14 Schingtienne J. DF2
-
15 Fila D. FW2
-
16 Sagrado R. DF2
-
17 Sverko M. DF2
-
18 Dagasso M. MD2
-
19 Bjarkason B. FW1
-
20 Lella N. MD1
-
21 Lauberbach L. FW1
Unione Venezia giải đấu
Unione Venezia người chơi
| 12 Stankovic, Filip | Thủ môn |
| 2 Korac, Seid | Hậu vệ |
| 3 Schingtienne, Joel | Hậu vệ |
| 5 Haps, Ridgeciano | Hậu vệ |
| 16 Venturi, Michael | Hậu vệ |
| 20 Sagrado, Richie | Hậu vệ |
| 30 Svoboda, Michael | Hậu vệ |
| 33 Sverko, Marin | Hậu vệ |
| 6 Busio, Gianluca | Tiền vệ |
| 8 Doumbia, Issa | Tiền vệ |
| 18 Hainaut, Antoine | Tiền vệ |
Unione Venezia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Adorante, Andrea | 33 | 17 | 1 |
| 9 Yeboah, John | 34 | 10 | 9 |
| 8 Doumbia, Issa | 37 | 8 | 4 |
| 6 Busio, Gianluca | 37 | 7 | 3 |
| 18 Hainaut, Antoine | 37 | 5 | 6 |
| 5 Haps, Ridgeciano | 25 | 5 | 3 |
| 71 Perez, Kike | 35 | 3 | 7 |
| 30 Svoboda, Michael | 29 | 3 | 2 |
| 80 Casas Marin, Antonio Manuel | 24 | 3 | 1 |
| 21 Compagnon, Mattia | 18 | 2 | 1 |
Làm mới