VAXJO DFF (Nữ) kết quả livescore
VAXJO DFF (Nữ)
Visma Arena
VAXJO DFF (Nữ) Điểm
VAXJO DFF (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7:7 | 0 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 3:10 | -7 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 10:17 | -7 | 4 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | -4 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | -4 | 6 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 6:9 | -3 | 7 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
VAXJO DFF (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
VAXJO DFF (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) không ghi được bàn trong 38% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
VAXJO DFF (Nữ) ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VAXJO DFF (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận
VAXJO DFF (Nữ) đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
VAXJO DFF (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VAXJO DFF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, VAXJO DFF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, VAXJO DFF (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thời gian đến bàn thắng
VAXJO DFF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 63% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VAXJO DFF (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với VAXJO DFF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với VAXJO DFF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VAXJO DFF (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
VAXJO DFF (Nữ) ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho VAXJO DFF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho VAXJO DFF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho VAXJO DFF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho VAXJO DFF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Cả hai đội ghi bàn
VAXJO DFF (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 25 trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ
VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê thẻ đội
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, VAXJO DFF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê phạt góc của đội
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
VAXJO DFF (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.25 | 8 | 1.75 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.13 | 2 | 1.38 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.38 | 4 | 3.13 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 7 | 75% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VAXJO DFF (Nữ)
-
1 Bodin M.3
-
2 Nilsson E.1
-
3 Karlsson N.1
-
AIK (Nữ)
-
1 Selin N.3
-
2 Garcia O.2
-
3 Bjornberg I.1
Làm mới