Vardar kết quả livescore
Vardar
Tose Proeski National Arena
Vardar Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 14 | 3 | 1 | 48:13 | +35 | 45 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 11 | 4 | 1 | 30:8 | +22 | 37 | 2.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 25 | 7 | 2 | 78:21 | +57 | 82 | 2.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 6 | 2 | 23:6 | +17 | 33 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 8 | 1 | 14:3 | +11 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 14 | 3 | 37:9 | +28 | 62 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 3 | 2 | 25:7 | +18 | 39 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 7 | 1 | 16:5 | +11 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 10 | 3 | 41:12 | +29 | 70 | 2.06 | |
Bàn Thắng Đội
Vardar ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong 1. MFL
Vardar ghi trung bình 2.29 bàn mỗi trận
Vardar là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt 1. MFL
Vardar không ghi được bàn trong 18% tại 1. MFL
Vardar ghi trung bình 1.09 trong hiệp một mỗi trận
Vardar ghi trung bình 1.21 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vardar để thủng lưới cứ mỗi 146 phút tại 1. MFL
Vardar để thủng lưới trung bình 0.62 bàn mỗi trận
Vardar đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Vardar để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vardar để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vardar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Vardar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Vardar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
Vardar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong 1. MFL
Vardar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong 1. MFL
Vardar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 12% số trận đấu trong 1. MFL
Vardar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 1. MFL
Vardar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong 1. MFL
Vardar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vardar đã tham gia trong 1. MFL
Vardar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Vardar tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Vardar tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vardar đã tham gia trong 1. MFL
Vardar ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Vardar ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Vardar ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Vardar ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Vardar ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Vardar ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
Vardar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 1. MFL
Vardar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 1. MFL
Vardar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Vardar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
Vardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Vardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Vardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Vardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Vardar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Vardar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
Vardar có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
Vardar có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Vardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Vardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Vardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Vardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, Vardar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Vardar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
Vardar có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Vardar có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Omeragikj A. FW14
-
2 Mato R. FW12
-
3 Zakaric G. MD9
-
4 Stefan C. MD6
-
5 Danev D.3
-
6 Castaneda D.3
-
7 Matic M. DF3
-
8 Spahiu E. FW3
-
9 Babunski D. MD3
-
10 Nikolov B. MD3
-
11 Jankulov G. DF2
-
12 Talevski M.2
-
13 Todorovski D. MD2
-
14 Velkovski M. GK2
-
15 Torres J. FW2
-
16 Tchimbembe W. MD1
-
17 Bosancic N. MD1
-
18 Cvetkov G.1
-
19 Velkovski D. DF1
Làm mới