Varbergs BoIS kết quả livescore
Varbergs BoIS
Salwen, Victor
Paskbergsvallen
Varbergs BoIS Điểm
Varbergs BoIS lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | +4 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 13:6 | +7 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 22:11 | +11 | 21 | 2.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | +5 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 5 | 0 | 11:4 | +7 | 20 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:4 | +2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 11:7 | +4 | 15 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Varbergs BoIS ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Varbergs BoIS là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi trung bình 1.10 trong hiệp một mỗi trận
Varbergs BoIS ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Varbergs BoIS để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Varbergs BoIS đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Varbergs BoIS để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Varbergs BoIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Varbergs BoIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Varbergs BoIS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Varbergs BoIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Varbergs BoIS đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Varbergs BoIS tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Varbergs BoIS tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Varbergs BoIS đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Varbergs BoIS ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Varbergs BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Varbergs BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Varbergs BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Varbergs BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Varbergs BoIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Varbergs BoIS thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS có trung bình 4.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Varbergs BoIS thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Varbergs BoIS có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Varbergs BoIS thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Varbergs BoIS có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Varbergs BoIS có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS có trung bình 2.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Varbergs BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Varbergs BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Varbergs BoIS có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Varbergs BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Varbergs BoIS có trung bình 1.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Varbergs BoIS có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Varbergs BoIS có trung bình 0.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.20 | 1 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.10 | 16 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 7 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 70% | 6 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.40 | 16 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.60 | 15 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.60 | 2 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 3 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Varbergs BoIS
-
1 Borgelin S.5
-
2 Nioule S.3
-
3 Vidjeskog I.3
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
Varbergs BoIS giải đấu
Varbergs BoIS người chơi
| 42 Kordik, Milan | |
| 50 Andersson, Olle | |
| 1 Ekman, Oscar | Thủ môn |
| 2 Broman, Gustav | Hậu vệ |
| 3 Zackrisson, Hampus | Hậu vệ |
| 6 Silverholt, Oliver | Hậu vệ |
| 15 Johansson, Noah | Hậu vệ |
| 17 Tellgren, Edvin | Hậu vệ |
| 22 Dahlstrom, Niklas | Hậu vệ |
| 5 Hellman, Emil | Tiền vệ |
| 7 Arlig, Wilhelm | Tiền vệ |
Varbergs BoIS Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 49 Borgelin, Shanyder | 5 | ||
| 12 Nioule, Severin | 3 | ||
| 21 Vidjeskog, Isak | 3 | ||
| 7 Arlig, Wilhelm | 2 | ||
| 2 Broman, Gustav | 2 | ||
| 8 Winbo, Albin | 2 | ||
| 19 Nilsson, Jonathan | 2 | ||
| 22 Dahlstrom, Niklas | 1 | ||
| 17 Tellgren, Edvin | 1 | ||
| 9 Bitiqi, Aulon | 1 |
Làm mới