Valenciennes kết quả livescore
Valenciennes
Rabuel, Nicolas
Stade Du Hainaut
Valenciennes Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 2 | 6 | 19:16 | +3 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 16:25 | -9 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 10 | 8 | 13 | 35:41 | -6 | 38 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 8:6 | +2 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 7 | 8 | 3:14 | -11 | 10 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 6 | 13 | 12 | 11:20 | -9 | 31 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 11:10 | +1 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 13:11 | +2 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 7 | 10 | 24:21 | +3 | 49 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Valenciennes ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải National
Valenciennes ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Valenciennes là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải National
Valenciennes không ghi được bàn trong 30% tại Giải National
Valenciennes ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Valenciennes ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Valenciennes để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải National
Valenciennes để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Valenciennes đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Valenciennes để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Valenciennes để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Valenciennes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải National
Trong hiệp một, Valenciennes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải National
Trong hiệp hai, Valenciennes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải National
Thời gian đến bàn thắng
Valenciennes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải National
Valenciennes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải National
Valenciennes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải National
Valenciennes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải National
Valenciennes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải National
Valenciennes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải National
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valenciennes đã tham gia trong Giải National
Valenciennes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Valenciennes tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Valenciennes tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valenciennes đã tham gia trong Giải National
Valenciennes ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Valenciennes ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Valenciennes ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Valenciennes ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Valenciennes ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Valenciennes ở Giải National
Cả hai đội ghi bàn
Valenciennes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải National
Valenciennes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải National
Valenciennes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải National
Valenciennes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải National
Thẻ
Valenciennes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Valenciennes có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Valenciennes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Valenciennes có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Valenciennes thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Valenciennes có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Thống kê thẻ đội
Valenciennes có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải National
Valenciennes có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Valenciennes thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Valenciennes có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Valenciennes thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Valenciennes có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Trong hiệp hai, Valenciennes thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Valenciennes có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Thống kê phạt góc của đội
Valenciennes có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Valenciennes có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải National
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 10 | 1.19 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 7 | 1.44 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 9 | 2.63 | 3 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 66% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Valenciennes
-
1 Courtet G.7
-
2 Appuah S.4
-
3 Takaoka R.3
-
Aubagne
-
1 Bentoumi M.7
-
2 Hamek M.6
-
3 Mayilla E.5
Làm mới