Valencia kết quả livescore
Valencia
Corberan, Carlos
Mestalla
Valencia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 27:23 | +4 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 4 | 10 | 19:32 | -13 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 49 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 12 | 3 | 5:4 | +1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 7:14 | -7 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 7 | 19 | 12 | 12:18 | -6 | 40 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 22:19 | +3 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 12:18 | -6 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 15 | 11 | 34:37 | -3 | 51 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Valencia ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải LaLiga
Valencia ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Valencia là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải LaLiga
Valencia không ghi được bàn trong 24% tại Giải LaLiga
Valencia ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Valencia ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Valencia để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải LaLiga
Valencia để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Valencia đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Valencia để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Valencia để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Valencia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Valencia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Valencia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Valencia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Valencia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Valencia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải LaLiga
Valencia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Valencia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải LaLiga
Valencia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valencia đã tham gia trong Giải LaLiga
Valencia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Valencia tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Valencia tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valencia đã tham gia trong Giải LaLiga
Valencia ghi trung bình 0.79 mỗi trận trong hiệp một
Valencia ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 16 cho Valencia ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 85 cho Valencia ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Valencia ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Valencia ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Valencia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải LaLiga
Valencia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải LaLiga
Valencia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Valencia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Valencia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Valencia có trung bình 4.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Valencia thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Valencia có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Valencia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Valencia có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Valencia có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Valencia có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Valencia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Valencia có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Valencia thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Valencia có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Valencia thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Valencia có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Valencia có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Valencia có trung bình 4.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 11 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 9 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 12 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 56% | 13 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.87 | 9 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.08 | 7 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.32 | 15 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 17 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Valencia
-
1 Duro H.10
-
2 Ramazani L.6
-
3 Lopez Noguerol D.4
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Duro H. FW10
-
2 Guerra Moreno J. MD10
-
3 Rioja L. MD9
-
4 Ramazani L. FW7
-
5 Sadiq U. FW6
-
6 Lopez Noguerol D. FW5
-
7 Danjuma A. FW5
-
8 Rodriguez G. MD4
-
9 Gaya J. DF3
-
10 Ugrinic F. MD3
-
11 Comert E. DF3
-
12 Pepelu MD2
-
13 Almeida A. MD2
-
14 Santamaria B. MD2
-
15 Correia T. DF2
-
16 Beltran L. FW2
-
17 Raba D. FW1
-
18 Diakhaby M. DF1
Valencia giải đấu
Valencia người chơi
| 1 Dimitrievski, Stole | Thủ môn |
| 13 Rivero, Cristian | Thủ môn |
| 25 Agirrezabala, Julen | Thủ môn |
| 3 Copete | Hậu vệ |
| 3 Vazquez, Jesus | Hậu vệ |
| 4 Diakhaby, Mouctar | Hậu vệ |
| 4 Nunez, Unai | Hậu vệ |
| 5 Tarrega, Cesar | Hậu vệ |
| 12 Correia, Thierry | Hậu vệ |
| 14 Gaya, Jose Luis | Hậu vệ |
| 20 Foulquier, Dimitri | Hậu vệ |
Valencia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Duro, Hugo | 36 | 10 | 0 |
| 17 Ramazani, Largie | 27 | 6 | 1 |
| 8 Guerra Moreno, Javier | 36 | 4 | 6 |
| 6 Sadiq, Umar | 20 | 4 | 2 |
| 16 Lopez Noguerol, Diego | 34 | 4 | 1 |
| 2 Rodriguez, Guido | 16 | 4 | 0 |
| 11 Rioja, Luis | 37 | 3 | 6 |
| 7 Danjuma, Arnaut | 30 | 3 | 2 |
| 24 Comert, Eray | 17 | 2 | 1 |
| 18 Pepelu | 31 | 2 | 0 |
Làm mới