Vaduz kết quả livescore
Vaduz
Schneider, Marc
Rheinpark Stadion
Vaduz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 15 | 2 | 1 | 44:21 | +23 | 47 | 2.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 10 | 4 | 4 | 31:20 | +11 | 34 | 1.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 25 | 6 | 5 | 75:41 | +34 | 81 | 2.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 7 | 1 | 26:9 | +17 | 37 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 13:11 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 14 | 6 | 39:20 | +19 | 62 | 1.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 18:12 | +6 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 8 | 2 | 18:9 | +9 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 17 | 13 | 6 | 36:21 | +15 | 64 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Vaduz ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Vaduz là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz không ghi được bàn trong 9% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi trung bình 1.08 trong hiệp một mỗi trận
Vaduz ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vaduz để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Vaduz đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vaduz để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vaduz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Vaduz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vaduz đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Vaduz tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Vaduz tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vaduz đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp một
Vaduz ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Vaduz ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Vaduz ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Vaduz ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Vaduz ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Vaduz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 17 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Vaduz thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 5.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Vaduz có trung bình 2.25 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 3.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 6.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Vaduz có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Vaduz có trung bình 3.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Vaduz có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vaduz có trung bình 2.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.08 | 2 | 1.11 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.14 | 10 | 2.14 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.22 | 4 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 64% | 2 | 45% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.50 | 9 | 7.17 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 3 | 3.11 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.28 | 2 | 5.14 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.25 | 5 | 3.08 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vaduz
-
1 Monsberger M.10
-
2 Schwizer D.9
-
3 Dantas Fernandez8
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Schwizer D. MD14
-
2 Monsberger M. FW12
-
3 Dantas Fernandez MD10
-
4 Beyer B. FW9
-
5 Cocic M. FW8
-
6 Hasler N. MD7
-
7 Seiler S. MD7
-
8 Akinola A. FW5
-
9 Berisha L. DF3
-
10 Campos A. FW3
-
11 Mack L. MD3
-
12 De Donno J. FW3
-
13 Hoxha F. DF2
-
14 Lang N. DF2
-
15 Hammerich M. MD2
-
16 Simani D. DF2
-
17 De Donno G. MD2
-
18 Navarro Rodriguez J. FW1
-
19 Hasler A. MD1
Vaduz giải đấu
Vaduz người chơi
| 25 Schaffran, Leon | Thủ môn |
| 38 Follmi, Nico | Thủ môn |
| 3 Hoxha, Florian | Hậu vệ |
| 3 Sawadogo, Malik | Hậu vệ |
| 5 Berisha, Liridon | Hậu vệ |
| 6 Simani, Denis | Hậu vệ |
| 27 Lang, Niklas | Hậu vệ |
| 4 Hasler, Nicolas | Tiền vệ |
| 7 Schwizer, Dominik | Tiền vệ |
| 8 Seiler, Stephan | Tiền vệ |
| 8 Hasler, Alessio | Tiền vệ |
Vaduz Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Monsberger, Marcel | 10 | ||
| 7 Schwizer, Dominik | 9 | ||
| 30 Dantas Fernandez | 8 | ||
| 15 Beyer, Brian | 8 | ||
| 8 Seiler, Stephan | 6 | ||
| 4 Hasler, Nicolas | 5 | ||
| 28 Cocic, Milos | 5 | ||
| 12 Akinola, Ayo | 4 | ||
| 5 Berisha, Liridon | 3 | ||
| 20 Mack, Luca | 3 |
Làm mới