Utsiktens kết quả livescore
Utsiktens
Orovic, Bosko
Ruddalens Ip
Utsiktens Điểm
Utsiktens lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 32:25 | +7 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 4 | 11 | 17:32 | -15 | 7 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 10 | 15 | 49:57 | -8 | 31 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 13:10 | +3 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 7:10 | -3 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 17 | 7 | 20:20 | 0 | 41 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 19:15 | +4 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 4 | 10 | 10:22 | -12 | 10 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 9 | 15 | 29:37 | -8 | 33 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Utsiktens ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Utsiktens là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Utsiktens ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Utsiktens để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens để thủng lưới trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Utsiktens đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Utsiktens để thủng lưới trung bình 1.16 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Utsiktens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Utsiktens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utsiktens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Utsiktens tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Utsiktens tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utsiktens đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Utsiktens ghi trung bình 2.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Utsiktens ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Utsiktens ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Utsiktens ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Utsiktens ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Utsiktens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Utsiktens thắng bằng thẻ trong 72% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 4.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Utsiktens có trung bình 2.72 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Utsiktens có trung bình 1.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Utsiktens có trung bình 2.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Utsiktens có trung bình 1.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Utsiktens có trung bình 2.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 7 | 1.70 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.78 | 2 | 1.70 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.31 | 3 | 3.40 | 2 |
| CDG | |||
| 79% | 2 | 67% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 7 | 3.20 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.53 | 14 | 2.00 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.25 | 6 | 3.80 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.72 | 3 | 2.10 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Jawla K. FW8
-
2 Book R. MD7
-
3 Sise M. FW7
-
4 Moenza M. DF5
-
5 Johansson A. FW5
-
6 Lagerlund S. DF4
-
7 Bohm K. MD4
-
8 Johansson N. DF4
-
9 Kabashi A. FW3
-
10 Hjort W. FW2
-
11 Tokpah D. DF2
-
12 Karlsson A. MD2
-
13 Rodeblad Lowe K. DF1
-
14 Salaou A. MD1
-
15 Faltsetas A. MD1
-
16 Sanyang A. MD1
-
17 Titi A. MD1
-
18 Modideen A. DF1
Utsiktens Dự đoán
| Utsiktens | - | Rosengard |
| 19% | 17% | 64% |
Làm mới