Utrecht II kết quả livescore
Utrecht II
Kalezic, Darije
Sportcomplex Zoudenbalch
Utrecht II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 37:33 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 21:29 | -8 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 18:16 | +2 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 6:10 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 11 | 14 | 24:26 | -2 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 19:17 | +2 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 15:19 | -4 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 12 | 13 | 34:36 | -2 | 51 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Utrecht II ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Eerste Divisie
Utrecht II ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Utrecht II là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Eerste Divisie
Utrecht II không ghi được bàn trong 27% tại Eerste Divisie
Utrecht II ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Utrecht II ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Utrecht II để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Eerste Divisie
Utrecht II để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Utrecht II đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Utrecht II để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Utrecht II để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Utrecht II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Utrecht II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Utrecht II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Utrecht II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Utrecht II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Eerste Divisie
Utrecht II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Eerste Divisie
Utrecht II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Utrecht II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Utrecht II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utrecht II đã tham gia trong Eerste Divisie
Utrecht II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Utrecht II tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Utrecht II tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Utrecht II đã tham gia trong Eerste Divisie
Utrecht II ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Utrecht II ghi trung bình 1.84 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Utrecht II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Utrecht II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Utrecht II ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Utrecht II ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Utrecht II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Eerste Divisie
Utrecht II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Eerste Divisie
Utrecht II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Utrecht II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Utrecht II thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Utrecht II có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Utrecht II thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Utrecht II có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Utrecht II thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Utrecht II có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Utrecht II có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Utrecht II có trung bình 1.92 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Utrecht II thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Utrecht II có trung bình 9.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Utrecht II thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Utrecht II có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Utrecht II thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Utrecht II có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Utrecht II có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Utrecht II có trung bình 5.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 12 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 10 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.16 | 12 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 61% | 13 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.29 | 19 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.08 | 19 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.61 | 17 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 19 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Utrecht II
-
1 El Arguioui R.11
-
2 Ohio N.9
-
3 Demircan E.6
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới