Ústí nad Labem kết quả livescore
Ústí nad Labem
Mestsky Stadion
Ústí nad Labem Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 0 | 5 | 29:15 | +14 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 24:31 | -7 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 15 | 4 | 12 | 53:46 | +7 | 49 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 15:5 | +10 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 6 | 12:16 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 11 | 11 | 8 | 27:21 | +6 | 44 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 3 | 4 | 14:10 | +4 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 5 | 12:15 | -3 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 7 | 9 | 26:25 | +1 | 49 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Ústí nad Labem ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Ústí nad Labem là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi trung bình 0.87 trong hiệp một mỗi trận
Ústí nad Labem ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ústí nad Labem để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Ústí nad Labem đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ústí nad Labem để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ústí nad Labem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ústí nad Labem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ústí nad Labem đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Ústí nad Labem tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Ústí nad Labem tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ústí nad Labem đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp một
Ústí nad Labem ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Ústí nad Labem ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Ústí nad Labem ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Ústí nad Labem ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Ústí nad Labem ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ústí nad Labem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ústí nad Labem có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 3 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.48 | 5 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.19 | 1 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 65% | 2 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ústí nad Labem
-
1 Cerny D.9
-
2 Moulis P.7
-
3 Fantis A.5
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Làm mới