Hoa Kỳ kết quả livescore
Hoa Kỳ
Huấn luyện viên:
Pochettino, Mauricio
Pochettino, Mauricio
Hoa Kỳ Điểm
FT
31/05 15:30
FT
31/03 19:00
FT
28/03 15:30
FT
14/01 17:00
FT
10/01 15:00
FT
09/01 17:00
FT
18/11 19:00
FT
15/11 17:00
FT
14/10 21:00
FT
10/10 20:30
Hoa Kỳ lịch thi đấu
06/06 14:30
12/06 21:00
19/06 15:00
25/06 22:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 18:17 | +1 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 18:17 | +1 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11:10 | +1 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11:10 | +1 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 7:7 | 0 | 17 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 7:7 | 0 | 17 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.80
1.80
0
Số phút/Bàn thắng được ghi
50
50
0
Trên 0.5
80%
80%
0%
Trên 1.5
60%
60%
0%
Trên 2.5
20%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
60%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
50%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
20%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
0
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
10%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.10
1.10
0
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.70
0
Ghi bàn trong 1H
70%
70%
0%
Ghi bàn trong 2H
70%
70%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
30%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
30%
0%
1H Bàn thắng ghi
11
11
0
2H Bàn thắng ghi
7
7
0
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.70
1.70
0
Phút / bàn thủng lưới
53’
53’
0’
Giữ sạch lưới %
10%
10%
0%
Trên 0.5
90%
90%
0%
Trên 1.5
50%
50%
0%
Trên 2.5
10%
10%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
0
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
0
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.70
0
Giữ sạch lưới 1H
1%
1%
0%
Giữ sạch lưới 2H
6%
6%
0%
1H Bàn thua
10
10
0
2H Bàn thua
7
7
0
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
90%
0%
+1.5
70%
70%
0%
+0.5
60%
60%
0%
-0.5
50%
50%
0%
-1.5
20%
20%
0%
-2.5
10%
10%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
90%
0%
+0.5 1H
70%
70%
0%
-0.5 1H
30%
30%
0%
-1.5 1H
10%
10%
0%
+1.5 2H
90%
90%
0%
+0.5 2H
70%
70%
0%
-0.5 2H
50%
50%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 40 phút
50%
40%
10%
41 - 50 phút
30%
10%
30%
51 - 60 phút
50%
10%
40%
61 - 70 phút
40%
30%
10%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
10%
10%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
16 - 30 phút
60%
30%
30%
31 - 45+ phút
70%
50%
20%
46 - 60 phút
70%
10%
60%
61 - 75 phút
50%
40%
10%
76 - 90+ phút
20%
10%
20%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.50
3.50
0
Trên 0.5
100%
100%
0%
Trên 1.5
100%
100%
0%
Trên 2.5
60%
60%
0%
Trên 3.5
30%
30%
0%
Trên 4.5
30%
30%
0%
Trên 5.5
20%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
40%
40%
0%
Dưới 3.5
70%
70%
0%
Dưới 4.5
70%
70%
0%
Dưới 5.5
80%
80%
0%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
2.10
2.10
0
Trung bình 2H
1.40
1.40
0
Trên 0.5 1H
100%
100%
0%
Trên 0.5 2H
90%
90%
0%
Trên 1.5 1H
70%
70%
0%
Trên 1.5 2H
20%
20%
0%
Trên 2.5 1H
20%
20%
0%
Trên 2.5 2H
10%
10%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
10%
10%
0%
Dưới 1.5 1H
30%
30%
0%
Dưới 1.5 2H
80%
80%
0%
Dưới 2.5 1H
80%
80%
0%
Dưới 2.5 2H
90%
90%
0%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
70%
0%
CDG 1H
60%
60%
0%
CDG 2H
20%
20%
0%
CDG cả hai hiệp
20%
20%
0%
CDG và thắng
40%
40%
0%
CDG và hòa
10%
10%
0%
CDG và thua
20%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
60%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
30%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
20%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
40%
40%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
40%
0%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.40
1.40
0
Chiến thắng
20%
20%
0%
Handicap +1.5
90%
90%
0%
Handicap +0.5
80%
80%
0%
Handicap -0.5
20%
20%
0%
Handicap -1.5
10%
10%
0%
Trên 0.5
50%
50%
0%
Trên 1.5
40%
40%
0%
Trên 2.5
20%
20%
0%
Trên 3.5
10%
10%
0%
Trên 4.5
10%
10%
0%
Trên 5.5
10%
10%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
14
14
0
Cao nhất trong một trận
6
6
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.40
0.40
0
Thẻ trung bình 2H
1.00
1.00
0
Chiến thắng 1H
10%
10%
0%
Chiến thắng 2H
20%
20%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
0%
Handicap +0.5 1H
90%
90%
0%
Handicap -0.5 1H
10%
10%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
90%
90%
0%
Handicap +0.5 2H
90%
90%
0%
Handicap -0.5 2H
20%
20%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
30%
30%
0%
Trên 1.5 1H
10%
10%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
40%
40%
0%
Trên 1.5 2H
20%
20%
0%
Trên 2.5 2H
10%
10%
0%
Trên 3.5 2H
10%
10%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.70
0.70
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
20%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.20
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.50
0.50
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
40%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
10%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.70
0.70
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
40%
40%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
20%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
10%
0%
cards against average 1h
0.20
0.20
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
20%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.50
0.50
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
10%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
10%
10%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
5.70
5.70
0
Chiến thắng
10%
10%
0%
Handicap +2.5
70%
70%
0%
Handicap +1.5
70%
70%
0%
Handicap -1.5
10%
10%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
50%
50%
0%
Trên 7.5
50%
50%
0%
Trên 8.5
50%
50%
0%
Trên 9.5
50%
50%
0%
Trên 10.5
40%
40%
0%
Trên 11.5
30%
30%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
3.10
0
Phạt Góc trung bình 2H
2.60
2.60
0
Chiến thắng 1H
10%
10%
0%
Chiến thắng 2H
10%
10%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
90%
0%
Handicap +1.5 1H
80%
80%
0%
Handicap -1.5 1H
10%
10%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
80%
80%
0%
Handicap +1.5 2H
80%
80%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
40%
40%
0%
Trên 5.5 1H
20%
20%
0%
Trên 6.5 1H
20%
20%
0%
Trên 4.5 2H
30%
30%
0%
Trên 5.5 2H
20%
20%
0%
Trên 6.5 2H
20%
20%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.90
1.90
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
50%
50%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
50%
50%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
50%
50%
0%
team corners average 1h
1.20
1.20
0
team corners average 2h
0.70
0.70
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
20%
20%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
10%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
20%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.80
3.80
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
50%
50%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
40%
40%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
40%
40%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.90
1.90
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
1.90
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
50%
50%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
30%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
20%
20%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
30%
30%
0%
Hoa Kỳ Dự đoán
| Hoa Kỳ | - | Đức |
| 20% | 18% | 62% |
Hoa Kỳ giải đấu
Hoa Kỳ người chơi
| 49 Freese, Matt | Thủ môn |
| 12 Robinson, Miles | Hậu vệ |
| 13 Ream, Tim | Hậu vệ |
| 16 Freeman, Alex | Hậu vệ |
| 22 McKenzie, Mark | Hậu vệ |
| 25 Zimmerman, Walker | Hậu vệ |
| 26 Richards, Chris | Hậu vệ |
| 27 Arfsten, Maximilian | Hậu vệ |
| 47 Tolkin, John | Hậu vệ |
| 4 Adams, Tyler | Tiền vệ |
| 5 Cardoso, Johnny | Tiền vệ |
Hoa Kỳ Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Tillman, Malik | 6 | 3 | 2 |
| 10 Luna, Diego | 6 | 3 | 2 |
| 26 Richards, Chris | 6 | 2 | 0 |
| 7 Agyemang, Patrick | 6 | 2 | 0 |
| 27 Arfsten, Maximilian | 5 | 1 | 3 |
| 11 Aaronson, Brenden | 5 | 1 | 1 |
| 16 Berhalter, Sebastian | 5 | 0 | 2 |
| 47 Tolkin, John | 4 | 0 | 1 |
| 13 Ream, Tim | 6 | 0 | 0 |
| 25 Zimmerman, Walker | 1 | 0 | 0 |
Làm mới