Umraniyespor kết quả livescore
Umraniyespor
Acikgoz, Levent
Ümraniye Belediyesi Sehir Stadi
Umraniyespor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 32:24 | +8 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 3 | 11 | 15:27 | -12 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 7 | 18 | 47:51 | -4 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 15:11 | +4 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 7:13 | -6 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 17 | 12 | 22:24 | -2 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 17:13 | +4 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 8:14 | -6 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 13 | 13 | 25:27 | -2 | 49 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Umraniyespor ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Umraniyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải 1. Lig
Umraniyespor không ghi được bàn trong 35% tại Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Umraniyespor ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Umraniyespor để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải 1. Lig
Umraniyespor để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Umraniyespor đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Umraniyespor để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Umraniyespor để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Umraniyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Umraniyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Umraniyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Umraniyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Umraniyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Umraniyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Umraniyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Umraniyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Umraniyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Umraniyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Umraniyespor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Umraniyespor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Umraniyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Umraniyespor ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Umraniyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Umraniyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Umraniyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Umraniyespor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Umraniyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 1. Lig
Umraniyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Umraniyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Umraniyespor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Umraniyespor có trung bình 4.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Umraniyespor thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Umraniyespor có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Umraniyespor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Umraniyespor có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Umraniyespor có trung bình 2.16 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Umraniyespor có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Umraniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Umraniyespor có trung bình 8.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Umraniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Umraniyespor có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Umraniyespor thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Umraniyespor có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Umraniyespor có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Umraniyespor có trung bình 4.55 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 13 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 9 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 15 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 45% | 14 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.66 | 10 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.11 | 13 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.39 | 14 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.16 | 14 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Umraniyespor
-
1 Celik B.12
-
2 Bardhi J.6
-
3 Sousa B.6
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Celik B. FW16
-
2 Sousa B. MD12
-
3 Bardhi J. MD9
-
4 Ekincier B. FW6
-
5 Ozdemir T. FW6
-
6 Babacan A. MD5
-
7 Soukou C. FW5
-
8 Hoti E. MD4
-
9 Yildirim O. MD3
-
10 Kosoko T. FW3
-
11 Dokanovic A. MD2
-
12 Glumac T. DF2
-
13 Kaplan E. DF2
-
14 Goksu S. MD2
-
15 Bulbul A. DF2
-
16 Ertugrul D. FW2
-
17 Kocaturk Y. MD1
Làm mới