UMECIT II kết quả livescore
UMECIT II
UMECIT II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 17:7 | +10 | 18 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 1 | 6 | 8:16 | -8 | 4 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 25:23 | +2 | 22 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
UMECIT II ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
UMECIT II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II không ghi được bàn trong 32% tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
UMECIT II ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
UMECIT II để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
UMECIT II đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
UMECIT II để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
UMECIT II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UMECIT II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UMECIT II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
UMECIT II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UMECIT II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với UMECIT II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với UMECIT II tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UMECIT II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
UMECIT II ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho UMECIT II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho UMECIT II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho UMECIT II ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho UMECIT II ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
UMECIT II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
UMECIT II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UMECIT II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UMECIT II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UMECIT II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UMECIT II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
UMECIT II có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UMECIT II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UMECIT II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, UMECIT II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UMECIT II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, UMECIT II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
UMECIT II có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
UMECIT II có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới