Udinese Calcio kết quả livescore
Udinese Calcio
Runjaic, Kosta
Stadio Friuli
Udinese Calcio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 18:21 | -3 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 27:27 | 0 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 8:7 | +1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 11:13 | -2 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 14 | 12 | 19:20 | -1 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 10:14 | -4 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 16:14 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 13 | 13 | 26:28 | -2 | 49 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Udinese Calcio ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Serie A
Udinese Calcio ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Udinese Calcio là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Serie A
Udinese Calcio không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie A
Udinese Calcio ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Udinese Calcio ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Udinese Calcio để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Serie A
Udinese Calcio để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Udinese Calcio đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Udinese Calcio để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Udinese Calcio để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Udinese Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Udinese Calcio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Udinese Calcio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Udinese Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Udinese Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie A
Udinese Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Udinese Calcio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie A
Udinese Calcio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Udinese Calcio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Udinese Calcio đã tham gia trong Giải Serie A
Udinese Calcio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Udinese Calcio tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Udinese Calcio tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Udinese Calcio đã tham gia trong Giải Serie A
Udinese Calcio ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Udinese Calcio ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Udinese Calcio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Udinese Calcio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Udinese Calcio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Udinese Calcio ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Udinese Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Serie A
Udinese Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie A
Udinese Calcio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Udinese Calcio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Udinese Calcio thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie A
Udinese Calcio có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Udinese Calcio thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Udinese Calcio có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Udinese Calcio thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Udinese Calcio có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Udinese Calcio có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Udinese Calcio có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Udinese Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Udinese Calcio có trung bình 9.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Udinese Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Udinese Calcio có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Udinese Calcio thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Udinese Calcio có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Udinese Calcio có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Udinese Calcio có trung bình 4.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 10 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 10 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 10 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 45% | 13 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.26 | 4 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 6 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.76 | 13 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 9 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Udinese Calcio
-
1 Davis K.10
-
2 Atta A.5
-
3 Ekkelenkamp J.5
-
Atalanta
-
1 Scamacca G.10
-
2 Krstovic N.10
-
3 Scalvini G.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Davis K. FW14
-
2 Zaniolo N. MD11
-
3 Atta A. MD8
-
4 Ekkelenkamp J. MD8
-
5 Solet O. DF4
-
6 Kristensen T. DF3
-
7 Bayo V. FW3
-
8 Buksa A. FW3
-
9 Zanoli A. DF3
-
10 Kabasele C. DF3
-
11 Ehizibue K. DF2
-
12 Piotrowski J. MD2
-
13 Kamara H. DF2
-
14 Miller L. MD2
-
15 Lovric S. MD1
-
16 Karlstrom J. MD1
-
17 Bertola N. DF1
-
18 Bravo I. FW1
-
19 Zemura J. DF1
-
20 Modesto R. DF1
-
21 Gueye I. FW1
-
22 Okoye M. GK1
Udinese Calcio giải đấu
Udinese Calcio người chơi
| 23 Okoye, Maduka | Thủ môn |
| 90 Sava, Razvan | Thủ môn |
| 93 Padelli, Daniele | Thủ môn |
| 5 Goglichidze, Saba | Hậu vệ |
| 11 Kamara, Hassane | Hậu vệ |
| 13 Bertola, Nicolo | Hậu vệ |
| 16 Palma, Matteo | Hậu vệ |
| 19 Ehizibue, Kingsley | Hậu vệ |
| 22 Mlacic, Branimir | Hậu vệ |
| 25 Modesto, Rui | Hậu vệ |
| 27 Kabasele, Christian | Hậu vệ |
Udinese Calcio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Davis, Keinan | 30 | 10 | 4 |
| 10 Zaniolo, Nicolo | 32 | 5 | 5 |
| 32 Ekkelenkamp, Jurgen | 31 | 5 | 3 |
| 14 Atta, Arthur | 32 | 5 | 3 |
| 28 Solet, Oumar | 35 | 3 | 1 |
| 27 Kabasele, Christian | 30 | 3 | 0 |
| 18 Buksa, Adam | 25 | 3 | 0 |
| 31 Kristensen, Thomas | 28 | 3 | 0 |
| 19 Ehizibue, Kingsley | 32 | 2 | 0 |
| 59 Zanoli, Alessandro | 19 | 1 | 2 |
Làm mới