Turan Tovuz kết quả livescore
Turan Tovuz
Tovuz City Stadium
Turan Tovuz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 22:15 | +7 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 22:12 | +10 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 17 | 8 | 8 | 44:27 | +17 | 59 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 12:5 | +7 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 5:5 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 14 | 7 | 17:10 | +7 | 50 | 1.52 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 10:10 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 17:7 | +10 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 14 | 14 | 5 | 27:17 | +10 | 56 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Turan Tovuz ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Turan Tovuz là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Turan Tovuz ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Turan Tovuz để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Turan Tovuz đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Turan Tovuz để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Turan Tovuz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Turan Tovuz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Turan Tovuz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Turan Tovuz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Turan Tovuz đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.15 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Turan Tovuz tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 91% đối với Turan Tovuz tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Turan Tovuz đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Turan Tovuz ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Turan Tovuz ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Turan Tovuz ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Turan Tovuz ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Turan Tovuz ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Turan Tovuz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Turan Tovuz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Turan Tovuz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Turan Tovuz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Turan Tovuz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Turan Tovuz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Turan Tovuz có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Turan Tovuz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Turan Tovuz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Turan Tovuz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Turan Tovuz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Turan Tovuz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Turan Tovuz có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Turan Tovuz có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 4 | 1.33 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 12 | 1.76 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.15 | 11 | 3.09 | 1 |
| CDG | |||
| 46% | 8 | 58% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Turan Tovuz
-
1 Batista10
-
2 Serrano A.6
-
3 Ozobic P.5
-
Araz Nakhchivan PFK
-
1 Simakala B.8
-
2 Santos F.7
-
3 Boli C.5
Làm mới