Spartak Trnava kết quả livescore
Spartak Trnava
Munoz Guzman, Antonio Jose
Stadion Antona Malatinskeho
Spartak Trnava Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 1 | 5 | 25:15 | +10 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 26:22 | +4 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | +14 | 56 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 12:8 | +4 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 13:11 | +2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 8 | 11 | 25:19 | +6 | 47 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 13:7 | +6 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 13:11 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 14 | 6 | 26:18 | +8 | 50 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Spartak Trnava ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Superliga
Spartak Trnava ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Spartak Trnava là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Superliga
Spartak Trnava không ghi được bàn trong 29% tại Giải Superliga
Spartak Trnava ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Spartak Trnava ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Spartak Trnava để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Superliga
Spartak Trnava để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Spartak Trnava đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Spartak Trnava để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Spartak Trnava để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Spartak Trnava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Spartak Trnava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Superliga
Spartak Trnava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Superliga
Spartak Trnava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Superliga
Spartak Trnava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải Superliga
Spartak Trnava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Trnava đã tham gia trong Giải Superliga
Spartak Trnava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Spartak Trnava tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Spartak Trnava tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Trnava đã tham gia trong Giải Superliga
Spartak Trnava ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Spartak Trnava ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Spartak Trnava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Spartak Trnava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Spartak Trnava ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Spartak Trnava ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Spartak Trnava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Spartak Trnava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 5.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava có trung bình 4.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Spartak Trnava có trung bình 3.13 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 2.59 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Spartak Trnava có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Trnava có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Spartak Trnava có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Spartak Trnava có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 5 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 12 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.75 | 7 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 38% | 12 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.09 | 12 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.09 | 5 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.72 | 1 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.13 | 1 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Spartak Trnava
-
1 Taiwo A.6
-
2 Khorkheli L.6
-
3 Gong H.6
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Khorkheli L. MD8
-
2 Gong H. FW8
-
3 Kudlicka T. MD7
-
4 Taiwo A. FW7
-
5 Sabo E. MD6
-
6 Azango P. FW5
-
7 Prochazka R. MD5
-
8 Mikovic M. DF5
-
9 Holik L. DF4
-
10 Skrbo S. MD4
-
11 Duris M. FW4
-
12 Metsoko I. FW4
-
13 Kratochvil M. MD3
-
14 Moistsrapeshvili G. MD2
-
15 Jureskin R. DF2
-
16 Paur J. MD2
-
17 Lausic M. MD2
-
18 Daniel E. MD1
Spartak Trnava giải đấu
Spartak Trnava người chơi
| 1 Frelih, Ziga | Thủ môn |
| 1 Pedro Victor | Thủ môn |
| 72 Vantruba, Martin | Thủ môn |
| 3 Jureskin, Roko | Hậu vệ |
| 4 Holik, Libor | Hậu vệ |
| 13 Ujlaky, Marek | Hậu vệ |
| 15 Stojsavljevic, Lazar | Hậu vệ |
| 23 Twardzik, Filip | Hậu vệ |
| 24 Kostrna, Kristian | Hậu vệ |
| 27 Tomic, Michal | Hậu vệ |
| 28 Pristach, Lukas | Hậu vệ |
Spartak Trnava Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 12 Taiwo, Abdulrahman | 6 | ||
| 30 Khorkheli, Luka | 6 | ||
| 18 Gong, Hillary | 6 | ||
| 19 Kudlicka, Timotej | 5 | ||
| 6 Prochazka, Roman | 4 | ||
| 57 Duris, Michal | 4 | ||
| 93 Metsoko, Idjessi | 4 | ||
| 11 Azango, Philip | 3 | ||
| 17 Paur, Jakub | 2 | ||
| 7 Skrbo, Stefan | 2 |
Làm mới