Trepca Mitrovica kết quả livescore
Trepca Mitrovica
Olympic Stadium Adem Jashari
Trepca Mitrovica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 16:25 | -9 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 21:25 | -4 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 8 | 9 | 14 | 37:50 | -13 | 33 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Trepca Mitrovica ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Trepca Mitrovica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Trepca Mitrovica ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Trepca Mitrovica để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Trepca Mitrovica đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Trepca Mitrovica để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Trepca Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Trepca Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trepca Mitrovica đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Trepca Mitrovica tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Trepca Mitrovica tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trepca Mitrovica đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Trepca Mitrovica ghi trung bình 0.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Trepca Mitrovica ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Trepca Mitrovica ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho Trepca Mitrovica ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho Trepca Mitrovica ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Trepca Mitrovica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Trepca Mitrovica có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới