AC Trento kết quả livescore
AC Trento
Tabbiani, Luca
Stadio Briamasco
AC Trento Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 9 | 2 | 27:18 | +9 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 31:24 | +7 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 15 | 7 | 58:42 | +16 | 63 | 1.66 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 9:6 | +3 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 10:10 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 17 | 9 | 19:16 | +3 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 18:12 | +6 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 21:14 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 11 | 10 | 39:26 | +13 | 62 | 1.63 | |
Bàn Thắng Đội
AC Trento ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
AC Trento là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
AC Trento không ghi được bàn trong 14% tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
AC Trento ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AC Trento để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
AC Trento đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
AC Trento để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AC Trento ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AC Trento ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Trento ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Thời gian đến bàn thắng
AC Trento ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Trento đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với AC Trento tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với AC Trento tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Trento đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
AC Trento ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho AC Trento ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho AC Trento ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho AC Trento ở Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho AC Trento ở Giải Serie C, Bảng A
Cả hai đội ghi bàn
AC Trento đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thẻ
AC Trento thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AC Trento thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AC Trento có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Trento thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Trento có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống kê thẻ đội
AC Trento có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
AC Trento có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
AC Trento thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AC Trento thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, AC Trento có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Trento thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, AC Trento có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng A
Thống kê phạt góc của đội
AC Trento có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
AC Trento có trung bình 3.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 2 | 1.32 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 11 | 1.26 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 4 | 2.58 | 6 |
| CDG | |||
| 64% | 1 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.24 | 9 | 9.24 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.29 | 3 | 4.42 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.13 | 10 | 3.82 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 9 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AC Trento
-
1 Capone C.11
-
2 Pellegrini J.9
-
3 Dalmonte N.8
-
A.S.D. ArzignanoChiampo
-
1 Minesso M.9
-
2 Nanni N.6
-
3 Lakti E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Capone C. FW11
-
2 Pellegrini J. MD11
-
3 Dalmonte N. FW8
-
4 Giannotti P. MD7
-
5 Chinetti F. FW4
-
6 Sangalli M. MD3
-
7 Candelari P. MD3
-
8 Triacca D. DF2
-
9 Maffei M. DF2
-
10 Ebone T. FW2
-
11 Cappelletti D. DF1
-
12 Fossati M. MD1
-
13 Aucelli C. MD1
-
14 Corradi C. DF1
-
15 Benedetti G. MD1
-
16 Trainotti A. DF1
-
17 Muca Z. DF1
AC Trento giải đấu
AC Trento người chơi
| 1 Barlocco, Sergio | Thủ môn |
| 22 Tommasi, Michele | Thủ môn |
| 4 Trainotti, Andrea | Hậu vệ |
| 5 Cappelletti, Daniel | Hậu vệ |
| 16 Rigione, Michele | Hậu vệ |
| 19 Muca, Zylyf | Hậu vệ |
| 23 Meconi, Edoardo | Hậu vệ |
| 27 Triacca, Daniele | Hậu vệ |
| 28 Corradi, Christian | Hậu vệ |
| 29 Fiamozzi, Riccardo | Hậu vệ |
| 39 Miranda, Kevin | Hậu vệ |
AC Trento Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Capone, Christian | 11 | ||
| 11 Pellegrini, Jacopo | 9 | ||
| 24 Dalmonte, Nicola | 8 | ||
| 10 Giannotti, Pasquale | 7 | ||
| 71 Chinetti, Federico | 4 | ||
| 5 Sangalli, Mattia Ronald | 3 | ||
| 36 Candelari, Pietro | 3 | ||
| 27 Triacca, Daniele | 2 | ||
| 9 Ebone, Tommaso | 2 | ||
| 14 Fossati, Marco | 1 |
Làm mới