Trencin kết quả livescore
Trencin
Moniz, Ricardo
Stadion Na Sihoti
Trencin Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 17:22 | -5 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 1 | 8 | 17:29 | -12 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 3 | 16 | 34:51 | -17 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 6:10 | -4 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 11:15 | -4 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 15 | 10 | 17:25 | -8 | 36 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 11:12 | -1 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 6:14 | -8 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 17:26 | -9 | 38 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Trencin ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Superliga
Trencin ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Trencin là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải Superliga
Trencin không ghi được bàn trong 35% tại Giải Superliga
Trencin ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Trencin ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Trencin để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Superliga
Trencin để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Trencin đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trencin để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Trencin để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Trencin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Trencin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Trencin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Trencin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Superliga
Trencin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Superliga
Trencin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
Trencin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Superliga
Trencin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
Trencin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trencin đã tham gia trong Giải Superliga
Trencin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Trencin tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Trencin tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trencin đã tham gia trong Giải Superliga
Trencin ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Trencin ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Trencin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Trencin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Trencin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Trencin ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Trencin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trencin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
Trencin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Trencin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Trencin thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Trencin có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Trencin thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Trencin có trung bình 1.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Trencin thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Trencin có trung bình 2.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Trencin có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Trencin có trung bình 1.94 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Trencin thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trencin có trung bình 11.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Trencin thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Trencin có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Trencin thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Trencin có trung bình 5.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Trencin có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trencin có trung bình 6.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 9 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 4 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 8 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 41% | 11 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.16 | 1 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.91 | 6 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 9 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 8 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Trencin
-
1 Adedoyin K.9
-
2 Soares E.5
-
3 Suleiman S.3
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Adedoyin K. FW9
-
2 Soares E. MD8
-
3 Hajovsky T. MD5
-
4 Suleiman S. FW5
-
5 Poom M. MD4
-
6 Pavek H. DF3
-
7 Holubek J. DF3
-
8 Sabljic F. FW3
-
9 Skovajsa L. DF3
-
10 Khan M. MD3
-
11 Mikulaj L. FW3
-
12 Mathurin R. FW2
-
13 Kranthove J. DF1
-
14 Bessile L. DF1
-
15 Jepihhin D. MD1
-
16 Doesburg P. FW1
-
17 Brandis N. DF1
-
18 Diouf P. DF1
-
19 Musaba R. MD1
Trencin giải đấu
Trencin người chơi
| 12 Katic, Andrija | Thủ môn |
| 30 Slavicek, Matus | Thủ môn |
| 74 Hudok, Alex | Thủ môn |
| 2 Bagin, Samuel | Hậu vệ |
| 12 Brandis, Nikolas | Hậu vệ |
| 14 Holubek, Jakub | Hậu vệ |
| 17 Hussar, Kristo | Hậu vệ |
| 19 Kranthove, Justen | Hậu vệ |
| 23 Simic, Viktor | Hậu vệ |
| 25 Skovajsa, Lukas | Hậu vệ |
| 26 Pavek, Hugo | Hậu vệ |
Trencin Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Adedoyin, Korede Yemi | 8 | ||
| 7 Soares, Eynel | 4 | ||
| 77 Suleiman, Sani | 3 | ||
| 18 Khan, Molik | 3 | ||
| 25 Skovajsa, Lukas | 2 | ||
| 70 Sabljic, Franko | 2 | ||
| 8 Hajovsky, Tadeas | 2 | ||
| 21 Mikulaj, Lukas | 2 | ||
| 26 Pavek, Hugo | 1 | ||
| 29 Bessile, Loic | 1 |
Làm mới