Turun Palloseura kết quả livescore
Turun Palloseura
Pinol Zoroa, Ivan
Veritas Stadium
Turun Palloseura Điểm
Turun Palloseura lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | +5 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 11:8 | +3 | 15 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 0 | 11 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | +3 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 7:4 | +3 | 16 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Turun Palloseura ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Turun Palloseura là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Turun Palloseura ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Turun Palloseura để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Turun Palloseura đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Turun Palloseura để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Turun Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Turun Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Turun Palloseura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Turun Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Turun Palloseura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Turun Palloseura tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Turun Palloseura tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Turun Palloseura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Turun Palloseura ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Turun Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Turun Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Turun Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Turun Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Turun Palloseura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Turun Palloseura thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura có trung bình 5.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Turun Palloseura thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Turun Palloseura có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Turun Palloseura thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Turun Palloseura có trung bình 4.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Turun Palloseura có trung bình 2.67 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura có trung bình 3.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Turun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura có trung bình 10.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Turun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Turun Palloseura có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Turun Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Turun Palloseura có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Turun Palloseura có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Turun Palloseura có trung bình 5.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.22 | 8 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 8 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.11 | 10 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 56% | 4 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.22 | 5 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 6 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.89 | 1 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.67 | 1 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Turun Palloseura
-
1 Tsirigotis T.3
-
2 Muzaci A.3
-
3 Konkkola M.1
-
AC Oulu
-
1 Karjalainen R.7
-
2 Korkko J.4
-
3 Kaukua T.1
Thống kê theo cầu thủ
Turun Palloseura giải đấu
Turun Palloseura người chơi
| 1 Henriksson, Elmo | Thủ môn |
| 2 Haggstrom, Oscar | Hậu vệ |
| 3 Turkki, Eetu | Hậu vệ |
| 4 Sairinen, Akim | Hậu vệ |
| 5 Talo, Nikolas | Hậu vệ |
| 17 Sihvonen, Atte | Hậu vệ |
| 26 Azongnitode, Charlemagne | Hậu vệ |
| 77 Karkulowski, Tobias | Hậu vệ |
| 6 Juvanteny Costa, Pau | Tiền vệ |
| 10 Konkkola, Marius | Tiền vệ |
| 14 Hradecky, Matej | Tiền vệ |
Turun Palloseura Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 Tsirigotis, Theodoros | 8 | 3 | 1 |
| 29 Muzaci, Albijon | 9 | 3 | 0 |
| 20 Kauppila, Miika | 7 | 1 | 0 |
| 26 Ikonen, Lasse | 9 | 1 | 0 |
| 6 Juvanteny Costa, Pau | 7 | 1 | 0 |
| 10 Konkkola, Marius | 9 | 1 | 0 |
| 41 Anini Jr., Samuel | 3 | 1 | 0 |
| 3 Turkki, Eetu | 8 | 0 | 2 |
| 14 Hradecky, Matej | 9 | 0 | 1 |
| 9 Ivanovic, Luke | 7 | 0 | 1 |
Làm mới