Toulouse kết quả livescore
Toulouse
Martinez, Carles
Stadium de Toulouse
Toulouse Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 25:24 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 22:22 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 8 | 13 | 47:46 | +1 | 44 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 7:11 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 13:11 | +2 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 11 | 13 | 20:22 | -2 | 38 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 18:13 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 9:11 | -2 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 13 | 8 | 27:24 | +3 | 49 | 1.48 | |
Bàn Thắng Đội
Toulouse ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Ligue 1
Toulouse ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Toulouse là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Ligue 1
Toulouse không ghi được bàn trong 31% tại Giải Ligue 1
Toulouse ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Toulouse ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Toulouse để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Ligue 1
Toulouse để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Toulouse đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Toulouse để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Toulouse để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Toulouse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Toulouse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Toulouse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Toulouse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Toulouse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Toulouse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Toulouse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Toulouse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Toulouse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Toulouse đã tham gia trong Giải Ligue 1
Toulouse tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Toulouse tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Toulouse tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Toulouse đã tham gia trong Giải Ligue 1
Toulouse ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
Toulouse ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Toulouse ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Toulouse ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Toulouse ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Toulouse ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Toulouse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ligue 1
Toulouse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ligue 1
Toulouse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Toulouse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Toulouse thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải Ligue 1
Toulouse có trung bình 4.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Toulouse thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Toulouse có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Toulouse thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Toulouse có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Toulouse có trung bình 2.55 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Toulouse có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Toulouse thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ligue 1
Toulouse có trung bình 9.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Toulouse thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Toulouse có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Toulouse thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Toulouse có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Toulouse có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Toulouse có trung bình 5.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 11 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 11 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 13 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 49% | 14 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.58 | 8 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.45 | 11 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.58 | 5 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.55 | 3 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gboho Y. MD12
-
2 Hidalgo S. FW9
-
3 Emersonn Correia da Silva FW9
-
4 Donnum A. FW7
-
5 Sidibe D. DF7
-
6 Magri F. FW6
-
7 Casseres Jr C. MD4
-
8 Cresswell C. DF3
-
9 Methalie D. DF3
-
10 McKenzie M. DF2
-
11 Vossah A. MD2
-
12 Nicolaisen R. DF2
-
13 Vignolo J. FW2
-
14 Diop P. MD2
-
15 Sauer M. MD1
-
16 Kamanzi W. DF1
-
17 Koumbassa S. DF1
-
18 Russell-Rowe J. FW1
Toulouse giải đấu
Toulouse người chơi
| 1 Restes, Guillaume | Thủ môn |
| 16 Haug, Kjetil | Thủ môn |
| 2 Nicolaisen, Rasmus | Hậu vệ |
| 4 Cresswell, Charlie | Hậu vệ |
| 12 Kamanzi, Waren | Hậu vệ |
| 19 Sidibe, Djibril | Hậu vệ |
| 22 McKenzie, Mark | Hậu vệ |
| 23 Canvot, Jaydee | Hậu vệ |
| 24 Methalie, Dayann | Hậu vệ |
| 35 Koumbassa, Seny | Hậu vệ |
| 8 Casseres Jr, Cristian | Tiền vệ |
Toulouse Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Gboho, Yann | 31 | 8 | 3 |
| 9 Magri, Frank | 17 | 5 | 1 |
| 11 Hidalgo, Santiago | 28 | 4 | 5 |
| 15 Donnum, Aron | 28 | 4 | 3 |
| 19 Sidibe, Djibril | 32 | 3 | 4 |
| 4 Cresswell, Charlie | 29 | 3 | 0 |
| 8 Casseres Jr, Cristian | 30 | 2 | 2 |
| 24 Methalie, Dayann | 27 | 2 | 1 |
| 7 Vignolo, Julian | 14 | 2 | 0 |
| 2 Nicolaisen, Rasmus | 32 | 1 | 1 |
Làm mới