Tottenham kết quả livescore
Tottenham
Tudor, Igor
Tottenham Hotspur Stadium
Tottenham Điểm
Tottenham lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 22:31 | -9 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 26:26 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 11 | 17 | 48:57 | -9 | 41 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 9:16 | -7 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 11:14 | -3 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 13 | 17 | 20:30 | -10 | 37 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 13:15 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 15:12 | +3 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 17 | 10 | 28:27 | +1 | 50 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Tottenham ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Tottenham là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Tottenham không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Tottenham ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tottenham để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Tottenham đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tottenham để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tottenham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tottenham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tottenham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Tottenham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tottenham đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Tottenham tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Tottenham tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tottenham đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Tottenham ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Tottenham ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Tottenham ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Tottenham ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Tottenham ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Tottenham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Tottenham thắng bằng thẻ trong 61% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham có trung bình 4.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tottenham thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tottenham có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tottenham thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tottenham có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Tottenham có trung bình 2.79 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Tottenham có trung bình 1.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Tottenham thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham có trung bình 10.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tottenham thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tottenham có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tottenham thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tottenham có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Tottenham có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tottenham có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 12 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 4 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 10 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 61% | 6 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.32 | 6 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.50 | 7 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.68 | 2 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.79 | 1 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Richarlison FW15
-
2 Kudus M. MD7
-
3 Palhinha J. MD7
-
4 Simons X. FW7
-
5 Sarr P. MD6
-
6 Romero C. DF5
-
7 Van de Ven M. DF5
-
8 Tel M. FW5
-
9 Bergvall L. MD4
-
10 Gray A. MD4
-
11 Porro P. DF3
-
12 Solanke D. FW3
-
13 Johnson B. FW2
-
14 Bentancur R. MD2
-
15 Odobert W. FW2
-
16 Muani R. FW2
-
17 Gallagher C. MD2
-
18 Udogie D. DF1
-
19 Davies B. DF1
Tottenham giải đấu
Tottenham người chơi
| 1 Vicario, Guglielmo | Thủ môn |
| 31 Kinsky, Antonin | Thủ môn |
| 3 Danso, Kevin | Hậu vệ |
| 3 Dragusin, Radu | Hậu vệ |
| 12 Porro, Pedro | Hậu vệ |
| 13 Udogie, Destiny | Hậu vệ |
| 15 Van de Ven, Micky | Hậu vệ |
| 17 Romero, Cristian | Hậu vệ |
| 24 Spence, Djed | Hậu vệ |
| 33 Davies, Ben | Hậu vệ |
| 38 Souza | Hậu vệ |
Tottenham Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Richarlison | 32 | 11 | 4 |
| 16 Palhinha, Joao | 33 | 5 | 2 |
| 17 Romero, Cristian | 23 | 4 | 1 |
| 15 Van de Ven, Micky | 35 | 4 | 1 |
| 7 Tel, Mathys | 31 | 4 | 1 |
| 19 Solanke, Dominic | 15 | 3 | 0 |
| 20 Kudus, Mohammed | 19 | 2 | 5 |
| 7 Simons, Xavi | 28 | 2 | 5 |
| 29 Sarr, Pape Matar | 26 | 2 | 4 |
| 14 Gray, Archie | 24 | 2 | 2 |
Làm mới