Torino kết quả livescore
Torino
D'Aversa, Roberto
Stadio Olimpico Grande Torino
Torino Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 27:29 | -2 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 17:34 | -17 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 12:14 | -2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 5:17 | -12 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 7 | 16 | 15 | 17:31 | -14 | 37 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 15:15 | 0 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 12:17 | -5 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 12 | 13 | 27:32 | -5 | 51 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Torino ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải Serie A
Torino ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Torino là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Serie A
Torino không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie A
Torino ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Torino ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Torino để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Serie A
Torino để thủng lưới trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Torino đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Torino để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Torino để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Torino ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Torino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie A
Torino để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie A
Torino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Torino để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Torino đã tham gia trong Giải Serie A
Torino tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Torino tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Torino tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Torino đã tham gia trong Giải Serie A
Torino ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Torino ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Torino ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Torino ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Torino ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Torino ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Torino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Serie A
Torino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Torino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Torino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Torino thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Torino có trung bình 1.92 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Torino có trung bình 1.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Torino thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Torino có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 4.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 11 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.66 | 2 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 2 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 50% | 5 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.53 | 16 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.84 | 14 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.34 | 17 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 12 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Simeone G. FW11
-
2 Vlasic N. MD11
-
3 Adams C. FW8
-
4 Casadei C. MD6
-
5 Zapata D. FW5
-
6 Obrador R. DF4
-
7 Lazaro V. MD3
-
8 Ilkhan E. MD3
-
9 Pedersen M. DF3
-
10 Coco S. DF2
-
11 Ngonge C. FW2
-
12 Maripan G. DF2
-
13 Njie A. FW2
-
14 Masina A. DF1
-
15 Gineitis G. MD1
-
16 Ismajli A. DF1
-
17 Nkounkou N. DF1
-
18 Prati M. MD1
-
19 Kulenovic S. FW1
-
20 Ebosse E. DF1
Torino giải đấu
Torino người chơi
| 1 Paleari, Alberto | Thủ môn |
| 81 Israel, Franco | Thủ môn |
| 13 Maripan, Guillermo | Hậu vệ |
| 16 Pedersen, Marcus | Hậu vệ |
| 21 Dembele, Ali | Hậu vệ |
| 23 Coco, Saul | Hậu vệ |
| 25 Masina, Adam | Hậu vệ |
| 25 Nkounkou, Niels | Hậu vệ |
| 33 Obrador, Rafael | Hậu vệ |
| 34 Biraghi, Cristiano | Hậu vệ |
| 35 Marianucci, Luca | Hậu vệ |
Torino Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Simeone, Giovanni | 32 | 11 | 0 |
| 13 Vlasic, Nikola | 37 | 8 | 3 |
| 19 Adams, Che | 33 | 6 | 2 |
| 22 Casadei, Cesare | 33 | 6 | 0 |
| 91 Zapata, Duvan | 28 | 3 | 2 |
| 13 Maripan, Guillermo | 27 | 2 | 0 |
| 33 Obrador, Rafael | 16 | 1 | 3 |
| 16 Pedersen, Marcus | 29 | 1 | 2 |
| 6 Ilkhan, Emirhan | 20 | 1 | 2 |
| 16 Ngonge, Cyril | 20 | 1 | 1 |
Làm mới