Tondela kết quả livescore
Tondela
Feio, Goncalo
Estadio Joao Cardoso
Tondela Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 13:21 | -8 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 14:34 | -20 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | 0.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 11 | 4 | 5:8 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 5:14 | -9 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 4 | 19 | 11 | 10:22 | -12 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 8:13 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 9:20 | -11 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 11 | 16 | 17:33 | -16 | 32 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Tondela ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Liga Portugal
Tondela ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Tondela là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Liga Portugal
Tondela không ghi được bàn trong 53% tại Liga Portugal
Tondela ghi trung bình 0.29 trong hiệp một mỗi trận
Tondela ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tondela để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Liga Portugal
Tondela để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Tondela đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Tondela để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tondela để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tondela ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Tondela ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Tondela ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Tondela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga Portugal
Tondela thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga Portugal
Tondela để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Liga Portugal
Tondela ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Liga Portugal
Tondela thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Tondela để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tondela đã tham gia trong Liga Portugal
Tondela tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Tondela tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Tondela tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tondela đã tham gia trong Liga Portugal
Tondela ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Tondela ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Tondela ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Tondela ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Tondela ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Tondela ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Tondela đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Tondela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Liga Portugal
Tondela ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Tondela đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Tondela thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Tondela có trung bình 5.12 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Tondela thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Tondela có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Tondela thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Tondela có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Tondela có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Tondela có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Tondela thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Tondela có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Tondela thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Tondela có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Tondela thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Tondela có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Tondela có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Tondela có trung bình 5.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.79 | 18 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.62 | 6 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 15 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 36% | 17 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.76 | 8 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.97 | 15 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.12 | 10 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 7 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Tondela giải đấu
Tondela người chơi
| 30 Conchello, Lucas | Thủ môn |
| 31 Parise Fontes, Bernardo Caltabiano | Thủ môn |
| 2 Bebeto | Hậu vệ |
| 5 Afonso, Joao | Hậu vệ |
| 6 Silva, Joao | Hậu vệ |
| 14 Marques, Christian | Hậu vệ |
| 14 Vita, Remy | Hậu vệ |
| 20 Medina, Brayan | Hậu vệ |
| 27 Conceicao, Rodrigo | Hậu vệ |
| 48 Manso, Tiago | Hậu vệ |
| 60 Maviram, Emmanuel | Hậu vệ |
Tondela Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Pedro Henryque | 33 | 6 | 1 |
| 16 Lopes, Rony | 16 | 4 | 1 |
| 2 Bebeto | 24 | 3 | 0 |
| 8 Cavaleiro, Ivan | 13 | 2 | 0 |
| 90 Aiko, Makan | 18 | 1 | 2 |
| 97 Santana, Cicero | 18 | 1 | 1 |
| 48 Manso, Tiago | 28 | 1 | 1 |
| 29 Siebatcheu, Jordan | 22 | 1 | 0 |
| 15 Sithole, Sphephelo | 26 | 1 | 0 |
| 14 Hodge, Joseph | 26 | 1 | 0 |
Làm mới