Deportivo Toluca kết quả livescore
Deportivo Toluca
Mohamed, Antonio
Estadio Nemesio Diez
Deportivo Toluca Điểm
Deportivo Toluca lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 16:7 | +9 | 18 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12:12 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 28:19 | +9 | 30 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 3:3 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 8:6 | +2 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 11:4 | +7 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 9:9 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 20:13 | +7 | 26 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Deportivo Toluca ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Deportivo Toluca là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca không ghi được bàn trong 27% tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Toluca ghi trung bình 1.05 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Deportivo Toluca để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Deportivo Toluca đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Toluca để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Deportivo Toluca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Toluca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Toluca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga MX, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Deportivo Toluca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Liga MX, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Toluca đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Deportivo Toluca tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Deportivo Toluca tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Toluca đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi trung bình 0.74 mỗi trận trong hiệp một
Deportivo Toluca ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 16 cho Deportivo Toluca ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 85 cho Deportivo Toluca ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Deportivo Toluca ở Liga MX, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Deportivo Toluca ở Liga MX, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Deportivo Toluca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thẻ
Deportivo Toluca thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca có trung bình 5.26 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Toluca thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Toluca có trung bình 2.16 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Toluca thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Toluca có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống kê thẻ đội
Deportivo Toluca có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca có trung bình 2.68 thẻ chống lại trong các trận của Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Toluca thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca có trung bình 9.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Toluca thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Deportivo Toluca có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Toluca thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Deportivo Toluca có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga MX, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Deportivo Toluca có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Deportivo Toluca có trung bình 3.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga MX, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 6 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 16 | 1.16 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 13 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 53% | 13 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.11 | 11 | 8.32 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.89 | 1 | 3.58 | 17 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.26 | 5 | 5.00 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 6 | 2.58 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Deportivo Toluca
-
1 Paulinho6
-
2 Junio H.3
-
3 Castro N.2
-
Atlas Guadalajara
-
1 Gonzalez A.7
-
2 Capasso M.2
-
3 Djurdjevic U.2
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Paulinho FW8
-
2 Junio H. FW5
-
3 Diaz J. MD5
-
4 Gallardo J. DF5
-
5 Angulo J. MD3
-
6 Ruiz M. MD3
-
7 Cordova S. MD3
-
8 Arce F. MD2
-
9 Castro N. MD2
-
10 Perez P. FW2
-
11 Briseno A. DF2
-
12 Vega A. FW2
-
13 Zaragoza D. DF1
-
14 Lopez del Villar E. DF1
-
15 Simon S. MD1
-
16 Pereira F. DF1
-
17 Romero F. MD1
-
18 Rossi F. FW1
Deportivo Toluca giải đấu
Deportivo Toluca người chơi
| 1 Gonzalez, Hugo | Thủ môn |
| 22 Garcia, Luis | Thủ môn |
| 2 Zaragoza, Diego | Hậu vệ |
| 3 Briseno, Antonio | Hậu vệ |
| 4 Bruno Mendez | Hậu vệ |
| 6 Pereira, Federico | Hậu vệ |
| 13 Garcia, Luan | Hậu vệ |
| 16 Orta, Erick | Hậu vệ |
| 17 Isais, Mauricio | Hậu vệ |
| 23 Gallardo, Jesus | Hậu vệ |
| 25 Lopez del Villar, Everardo | Hậu vệ |
Deportivo Toluca Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Paulinho | 13 | 6 | 2 |
| 11 Junio, Helio | 10 | 3 | 2 |
| 29 Diaz, Jorge | 12 | 2 | 3 |
| 10 Angulo, Jesus | 14 | 2 | 1 |
| 8 Castro, Nicolas | 13 | 2 | 0 |
| 3 Briseno, Antonio | 7 | 2 | 0 |
| 23 Gallardo, Jesus | 13 | 1 | 4 |
| 7 Cordova, Sebastian | 12 | 1 | 2 |
| 14 Ruiz, Marcel | 10 | 1 | 2 |
| 24 Arce, Fernando | 8 | 1 | 1 |
Làm mới