Thun kết quả livescore
Thun
Lustrinelli, Mauro
Stockhorn Arena
Thun Điểm
Thun lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 2 | 5 | 45:29 | +16 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 12 | 1 | 6 | 35:23 | +12 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 24 | 3 | 11 | 80:52 | +28 | 75 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 19:14 | +5 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 15:11 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 13 | 9 | 34:25 | +9 | 61 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 26:15 | +11 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 20:12 | +8 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 12 | 8 | 46:27 | +19 | 66 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Thun ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch quốc gia
Thun ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Thun là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Thun không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia
Thun ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Thun ghi trung bình 1.21 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Thun để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải vô địch quốc gia
Thun để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Thun đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Thun để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Thun để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Thun ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thun ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thun ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Thun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thun thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Thun để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Thun ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thun thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Thun để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thun đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Thun tổng số bàn thắng mỗi trận 3.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Thun tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Thun tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thun đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Thun ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp một
Thun ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Thun ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Thun ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Thun ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Thun ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Thun đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thun ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Thun đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thun có trung bình 5.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thun có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thun thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thun có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Thun có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Thun có trung bình 2.68 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Thun thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thun có trung bình 10.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thun thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thun có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thun thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thun có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Thun có trung bình 5.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thun có trung bình 4.37 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.11 | 2 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 9 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.47 | 5 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 72% | 3 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.18 | 7 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.82 | 2 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.26 | 3 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 5 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rastoder E. FW21
-
2 Imeri K. MD14
-
3 Bertone L. MD13
-
4 Ibayi C. FW13
-
5 Meichtry F. MD11
-
6 Fehr F. DF9
-
7 Matoshi V. MD9
-
8 Heule M. DF8
-
9 Reichmuth N. MD6
-
10 Labeau B. FW6
-
11 Montolio G. DF5
-
12 Burki M. DF3
-
13 Kait M. FW3
-
14 Roth J. MD2
-
15 Bamert J. DF2
-
16 Dahler L. DF2
-
17 Dursun F. FW2
-
18 Steffen N. GK1
Thun giải đấu
Thun người chơi
| 12 Spycher, Tim | Thủ môn |
| 24 Steffen, Niklas | Thủ môn |
| 97 Zaugg, Jan-Peter | Thủ môn |
| 4 Montolio, Genis | Hậu vệ |
| 5 Franke, Dominik | Hậu vệ |
| 17 Balaruban, Ashvin | Hậu vệ |
| 19 Bamert, Jan | Hậu vệ |
| 23 Burki, Marco | Hậu vệ |
| 27 Heule, Michael | Hậu vệ |
| 37 Dahler, Lucien | Hậu vệ |
| 47 Fehr, Fabio | Hậu vệ |
Thun Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 74 Rastoder, Elmin | 36 | 15 | 5 |
| 6 Bertone, Leonardo | 33 | 11 | 2 |
| 9 Ibayi, Christopher | 30 | 10 | 3 |
| 77 Meichtry, Franz Ethan | 34 | 8 | 3 |
| 10 Imeri, Kastriot | 30 | 6 | 8 |
| 8 Matoshi, Valmir | 34 | 6 | 3 |
| 70 Reichmuth, Nils | 32 | 4 | 2 |
| 4 Montolio, Genis | 28 | 4 | 1 |
| 10 Labeau, Brighton | 36 | 3 | 3 |
| 47 Fehr, Fabio | 29 | 2 | 7 |
Làm mới