Thanh Hóa kết quả livescore
Thanh Hóa
My Dinh National Stadium
Thanh Hóa Điểm
Thanh Hóa lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 3 | 6 | 3 | 15:13 | +2 | 15 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 4 | 6 | 11:19 | -8 | 10 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 5 | 10 | 9 | 26:32 | -6 | 25 | 1.04 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | +1 | 17 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 4 | 6 | 2 | 6:5 | +1 | 18 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 8 | 11 | 5 | 14:12 | +2 | 35 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | +1 | 17 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 1 | 4 | 7 | 5:14 | -9 | 7 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 5 | 9 | 10 | 12:20 | -8 | 24 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Thanh Hóa ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong V-League
Thanh Hóa ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Thanh Hóa là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt V-League
Thanh Hóa không ghi được bàn trong 30% tại V-League
Thanh Hóa ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Thanh Hóa ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Thanh Hóa để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại V-League
Thanh Hóa để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Thanh Hóa đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại V-League
Thanh Hóa để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Thanh Hóa để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Thanh Hóa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong V-League
Trong hiệp một, Thanh Hóa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong V-League
Trong hiệp hai, Thanh Hóa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong V-League
Thời gian đến bàn thắng
Thanh Hóa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong V-League
Thanh Hóa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 21% số trận đấu trong V-League
Thanh Hóa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 30% số trận đấu trong V-League
Thanh Hóa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong V-League
Thanh Hóa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong V-League
Thanh Hóa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số trận đấu trong V-League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thanh Hóa đã tham gia trong V-League
Thanh Hóa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại V-League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Thanh Hóa tại V-League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Thanh Hóa tại V-League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thanh Hóa đã tham gia trong V-League
Thanh Hóa ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Thanh Hóa ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Thanh Hóa ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Thanh Hóa ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Thanh Hóa ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Thanh Hóa ở V-League
Cả hai đội ghi bàn
Thanh Hóa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại V-League
Thanh Hóa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại V-League
Thanh Hóa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại V-League
Thanh Hóa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại V-League
Thẻ
Thanh Hóa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Thanh Hóa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Thanh Hóa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Thanh Hóa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Thanh Hóa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Thanh Hóa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Thống kê thẻ đội
Thanh Hóa có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của V-League
Thanh Hóa có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của V-League
Phạt Góc Thống Kê
Thanh Hóa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Thanh Hóa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Thanh Hóa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Thanh Hóa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở V-League
Trong hiệp hai, Thanh Hóa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Thanh Hóa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở V-League
Thống kê phạt góc của đội
Thanh Hóa có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại V-League
Thanh Hóa có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của V-League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 10 | 1.12 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 8 | 1.68 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 11 | 2.80 | 5 |
| CDG | |||
| 55% | 11 | 68% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Thanh Hóa
-
1 Allando G.4
-
2 Ngoc My N.3
-
3 Mbodj M.3
-
Becamex Bình Dương
-
1 Nguyễn Trần V.6
-
2 Oduenyi U.4
-
3 Ngo T.3
Làm mới