Terrassa kết quả livescore
Terrassa
Estadi Olimpic de Terrassa
Terrassa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 17:18 | -1 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 18:26 | -8 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 13 | 10 | 35:44 | -9 | 43 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 10:6 | +4 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 11:11 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 15 | 7 | 21:17 | +4 | 48 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 7:12 | -5 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 7:15 | -8 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 12 | 13 | 14:27 | -13 | 36 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Terrassa ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Terrassa là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Terrassa ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Terrassa để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Terrassa đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Terrassa để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Terrassa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Terrassa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Terrassa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Terrassa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Terrassa đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Terrassa tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Terrassa tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Terrassa đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Terrassa ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Terrassa ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Terrassa ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Terrassa ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Terrassa ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Terrassa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Terrassa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Terrassa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Terrassa có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Terrassa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Terrassa có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Terrassa có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Terrassa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Terrassa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Terrassa có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Terrassa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Terrassa có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Terrassa có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Terrassa có trung bình 0.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới