Ternanacio kết quả livescore
Ternanacio
Fazio, Pasquale
Stadio Libero Liberati
Ternanacio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 24:23 | +1 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 24:18 | +6 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 11 | 11 | 48:41 | +7 | 56 | 1.51 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 12:9 | +3 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 12 | 4 | 10:9 | +1 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 19 | 8 | 22:18 | +4 | 49 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 12:14 | -2 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 14:9 | +5 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 12 | 10 | 26:23 | +3 | 57 | 1.54 | |
Bàn Thắng Đội
Ternanacio ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Ternanacio là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio không ghi được bàn trong 25% tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Ternanacio ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ternanacio để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Ternanacio đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ternanacio để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ternanacio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Ternanacio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Ternanacio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
Ternanacio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ternanacio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Ternanacio tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Ternanacio tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ternanacio đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Ternanacio ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Ternanacio ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Ternanacio ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Ternanacio ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Ternanacio ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
Ternanacio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
Ternanacio thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio có trung bình 3.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Ternanacio thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Ternanacio có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Ternanacio thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Ternanacio có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
Ternanacio có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
Ternanacio thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio có trung bình 7.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Ternanacio thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Ternanacio có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Ternanacio thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Ternanacio có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
Ternanacio có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Ternanacio có trung bình 3.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 5 | 1.05 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 11 | 1.49 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 7 | 2.54 | 1 |
| CDG | |||
| 57% | 2 | 71% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.97 | 16 | 8.41 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.65 | 6 | 3.19 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.73 | 19 | 3.65 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 20 | 1.89 | 19 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ternanacio
-
1 Dubickas E.10
-
2 Ferrante J.7
-
3 Pettinari S.7
-
A.C. Bra
-
1 Sinani I.8
-
2 Baldini E.7
-
3 Lionetti G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dubickas E. FW10
-
2 Ferrante J. FW7
-
3 Pettinari S. FW7
-
4 Kerrigan L. MD4
-
5 Orellana M. MD3
-
6 Leonardi S. FW3
-
7 Vallocchia A. MD2
-
8 Majer Z. MD2
-
9 Maestrelli A. DF1
-
10 Capuano M. DF1
-
11 Romeo F. MD1
-
12 Martella B. DF1
-
13 Ndrecka A. DF1
-
14 Proietti M. MD1
-
15 Bianay Balcot C. DF1
-
16 Durmush M. MD1
-
17 Panico G. FW1
-
18 Aramu M. MD1
Ternanacio giải đấu
Ternanacio người chơi
| 1 Vitali, Tommaso | Thủ môn |
| 12 Morlupo, Alessandro | Thủ môn |
| 71 D'Alterio, Francesco | Thủ môn |
| 2 Bianay Balcot, Come | Hậu vệ |
| 2 Kurti, Adi | Hậu vệ |
| 3 Tito, Fabio | Hậu vệ |
| 3 Pagliari, Marco | Hậu vệ |
| 5 Tripi, Filippo | Hậu vệ |
| 6 Loiacono, Giuseppe | Hậu vệ |
| 13 Maestrelli, Alessio | Hậu vệ |
| 14 Meccariello, Biagio | Hậu vệ |
Ternanacio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Dubickas, Edgaras | 9 | ||
| 32 Pettinari, Stefano | 7 | ||
| 27 Ferrante, Jonathan Alexis | 6 | ||
| 17 Kerrigan, Liam | 4 | ||
| 10 Leonardi, Simone | 3 | ||
| 37 Majer, Zan | 2 | ||
| 4 Vallocchia, Andrea | 2 | ||
| 30 Orellana, Marcelo | 2 | ||
| 87 Martella, Bruno | 1 | ||
| 19 Capuano, Marco | 1 |
Làm mới