Tepatitlan de Morelos kết quả livescore
Tepatitlan de Morelos
Estadio Gregorio Tepa Gomez
Tepatitlan de Morelos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 19:4 | +15 | 26 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 7:10 | -3 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 9 | 8 | 3 | 26:14 | +12 | 35 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 9:2 | +7 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 2:5 | -3 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 7 | 8 | 5 | 11:7 | +4 | 29 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | +8 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 0 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 10 | 7 | 3 | 15:7 | +8 | 37 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Tepatitlan de Morelos ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Tepatitlan de Morelos là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Tepatitlan de Morelos ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tepatitlan de Morelos để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Tepatitlan de Morelos đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tepatitlan de Morelos để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tepatitlan de Morelos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Tepatitlan de Morelos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Tepatitlan de Morelos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thời gian đến bàn thắng
Tepatitlan de Morelos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tepatitlan de Morelos đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Tepatitlan de Morelos tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Tepatitlan de Morelos tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tepatitlan de Morelos đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Tepatitlan de Morelos ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Tepatitlan de Morelos ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Tepatitlan de Morelos ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Tepatitlan de Morelos ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Tepatitlan de Morelos ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Cả hai đội ghi bàn
Tepatitlan de Morelos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thẻ
Tepatitlan de Morelos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Tepatitlan de Morelos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Tepatitlan de Morelos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thống kê thẻ đội
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Tepatitlan de Morelos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Tepatitlan de Morelos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Tepatitlan de Morelos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Tepatitlan de Morelos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Tepatitlan de Morelos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Thống kê phạt góc của đội
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
Tepatitlan de Morelos có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia, Clausura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 9 | 1.43 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.70 | 15 | 2.07 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 15 | 3.50 | 3 |
| CDG | |||
| 40% | 14 | 58% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 14 | 0 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tepatitlan de Morelos
-
1 Escoto A.8
-
2 Mendoza B.4
-
3 Samano F.2
-
Alebrihjes de Oaxaca
-
1 Mascorro H.2
-
2 Cruz J.2
-
3 Franco J.2
Làm mới