Tenerife kết quả livescore
Tenerife
Ramis, Luis Miguel
Heliodoro Rodríguez López
Tenerife Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 37:11 | +26 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 25:13 | +12 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | +38 | 76 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 16:3 | +13 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 8 | 1 | 16:2 | +14 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 21 | 15 | 2 | 32:5 | +27 | 78 | 2.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 3 | 5 | 21:8 | +13 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 9:11 | -2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 11 | 10 | 30:19 | +11 | 62 | 1.63 | |
Bàn Thắng Đội
Tenerife ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Tenerife là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Tenerife không ghi được bàn trong 19% tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi trung bình 0.84 trong hiệp một mỗi trận
Tenerife ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tenerife để thủng lưới cứ mỗi 143 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Tenerife đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife để thủng lưới trung bình 0.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tenerife để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tenerife ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Thời gian đến bàn thắng
Tenerife ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tenerife đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Tenerife tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Tenerife tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tenerife đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Tenerife ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Tenerife ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Tenerife ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Tenerife ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Tenerife ở Giải đấu Primera Federacion
Cả hai đội ghi bàn
Tenerife đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thẻ
Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống kê thẻ đội
Tenerife có trung bình 0.05 thẻ đội trong các trận của Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Tenerife có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Tenerife có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Primera Federacion
Thống kê phạt góc của đội
Tenerife có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Tenerife có trung bình 0.16 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải đấu Primera Federacion
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cruz L. MD10
-
2 Diarra Y. MD9
-
3 Gallego E. FW7
-
4 Cantero A. FW6
-
5 Rubio W. MD6
-
6 Mesa M. MD4
-
7 Martin A. MD4
-
8 Leon J. DF3
-
9 Gonzalez S. DF2
-
10 Landazuri A. DF2
-
11 Mellot J. MD2
-
12 Rodriguez D. DF1
-
13 Rodriguez A. FW1
-
14 Diaz A. MD1
-
15 Fernandez D. MD1
-
16 Medrano F. DF1
-
17 Gaya J. DF1
-
18 Gonzalez R. DF1
-
19 Senhadji Y. FW1
Làm mới