Tanta kết quả livescore
Tanta
Tanta Stadium
Tanta Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 10 | 6 | 14:20 | -6 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 14:17 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 5 | 19 | 11 | 28:37 | -9 | 34 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Tanta ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Tanta là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Tanta không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Tanta ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tanta để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Tanta đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tanta để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tanta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tanta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tanta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Tanta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tanta đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta tổng số bàn thắng mỗi trận 1.86 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 23% đối với Tanta tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Tanta tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tanta đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Tanta ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Tanta ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Tanta ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho Tanta ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho Tanta ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Tanta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Tanta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tanta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tanta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tanta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tanta có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Tanta có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Tanta có trung bình 0.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tanta thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tanta thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tanta có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tanta thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tanta có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Tanta có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tanta có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới