Tamworth kết quả livescore
Tamworth
Peaks, Andy
The Lamb Ground
Tamworth Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 5 | 7 | 34:24 | +10 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 6 | 11 | 29:47 | -18 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 10:9 | +1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 14 | 6 | 17:22 | -5 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 24 | 12 | 27:31 | -4 | 54 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 12 | 3 | 24:15 | +9 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 8 | 11 | 12:25 | -13 | 20 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 20 | 14 | 36:40 | -4 | 56 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Tamworth ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Tamworth là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Tamworth không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Tamworth ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tamworth để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Tamworth đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tamworth để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tamworth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Tamworth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Tamworth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Tamworth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tamworth đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Tamworth tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Tamworth tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tamworth đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Tamworth ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Tamworth ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Tamworth ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Tamworth ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Tamworth ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Tamworth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Tamworth thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth có trung bình 4.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Tamworth thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Tamworth có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Tamworth thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Tamworth có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Tamworth có trung bình 1.85 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Tamworth có trung bình 2.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tamworth thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth có trung bình 10.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Tamworth thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Tamworth có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Tamworth thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Tamworth có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Tamworth có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Tamworth có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.37 | 14 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.54 | 11 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 13 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 68% | 3 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.11 | 15 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.11 | 9 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.04 | 13 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.85 | 18 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tamworth
-
1 Lynch O.12
-
2 Mols S.10
-
3 Duku M.6
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lynch O. FW12
-
2 Mols S. MD11
-
3 Duku M. FW7
-
4 Dan FW7
-
5 Digie K. MD5
-
6 Enoru B. FW5
-
7 Roberts T. FW4
-
8 Sayer H. MD3
-
9 Cullinane-Liburd J. DF3
-
10 Fairlamb L. MD2
-
11 Haydn Hollis DF2
-
12 Rye J. DF2
-
13 Maher R. FW2
-
14 Acquaye B. MD2
-
15 Ben Milnes MD1
-
16 Tonks T. DF1
-
17 Riley J. DF1
-
18 Ponticelli J. FW1
-
19 Bates A. MD1
-
20 De Silva D. MD1
Làm mới