Szentlorinc SE kết quả livescore
Szentlorinc SE
Szentlorinci sportpalya
Szentlorinc SE Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 22:24 | -2 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 13:18 | -5 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 12 | 11 | 35:42 | -7 | 33 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 11:7 | +4 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 8:6 | +2 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 11 | 13 | 6 | 19:13 | +6 | 46 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 11:17 | -6 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 6 | 7 | 5:12 | -7 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 10 | 14 | 16:29 | -13 | 28 | 0.93 | |
Bàn Thắng Đội
Szentlorinc SE ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Szentlorinc SE là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Szentlorinc SE ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Szentlorinc SE để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Szentlorinc SE đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Szentlorinc SE để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Szentlorinc SE ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Szentlorinc SE ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Szentlorinc SE ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Szentlorinc SE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Szentlorinc SE đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Szentlorinc SE tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Szentlorinc SE tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Szentlorinc SE đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Szentlorinc SE ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Szentlorinc SE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Szentlorinc SE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Szentlorinc SE ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Szentlorinc SE ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Szentlorinc SE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Szentlorinc SE thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Szentlorinc SE thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Szentlorinc SE có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Szentlorinc SE thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Szentlorinc SE có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Szentlorinc SE có trung bình 0.13 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE có trung bình 0.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Szentlorinc SE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Szentlorinc SE thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Szentlorinc SE có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Szentlorinc SE thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Szentlorinc SE có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Szentlorinc SE có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Szentlorinc SE có trung bình 0.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới