Swindon Town kết quả livescore
Swindon Town
Holloway, Ian
County Ground
Swindon Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 38:27 | +11 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 11 | 3 | 9 | 32:32 | 0 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 22 | 9 | 15 | 70:59 | +11 | 75 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 13 | 4 | 16:13 | +3 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 16:15 | +1 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 23 | 11 | 32:28 | +4 | 59 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 9 | 5 | 22:14 | +8 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 9 | 6 | 16:17 | -1 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 18 | 11 | 38:31 | +7 | 69 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Swindon Town ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Swindon Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Swindon Town ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Swindon Town để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Swindon Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Swindon Town để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Swindon Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Swindon Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Swindon Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Swindon Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swindon Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Swindon Town tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Swindon Town tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Swindon Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Swindon Town ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Swindon Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Swindon Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Swindon Town ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Swindon Town ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Swindon Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Swindon Town thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town có trung bình 3.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Swindon Town thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Swindon Town có trung bình 1.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Swindon Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Swindon Town có trung bình 2.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Swindon Town có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town có trung bình 1.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Swindon Town thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town có trung bình 11.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Swindon Town thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Swindon Town có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Swindon Town thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Swindon Town có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Swindon Town có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Swindon Town có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.52 | 6 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 10 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 4 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.13 | 2 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.28 | 7 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.52 | 21 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 15 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Swindon Town
-
1 Drinan A.21
-
2 Palmer O.8
-
3 Clarke O.6
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Drinan A. FW21
-
2 Palmer O. FW8
-
3 Clarke O. MD6
-
4 Holman F. FW5
-
5 Bodin B. FW4
-
6 Snowdon J. MD3
-
7 Munroe F. DF2
-
8 Nichols T. FW2
-
9 Glatzel P. MD2
-
10 McGregor J. DF2
-
11 Tafazolli R. DF2
-
12 Kilkenny G. MD1
-
13 Oldaker D. DF1
-
14 Wright W. DF1
-
15 Smith H. FW1
-
16 Mabete F.1
-
17 Ehibhatiomhan P. FW1
-
18 Kirkman B. DF1
-
19 Knight-Lebel J. DF1
-
20 Olakigbe M. FW1
-
21 Middlemas B. MD1
-
22 Scanlon J. FW1
-
23 Hoilett J. MD1
Làm mới