Sumqayit kết quả livescore
Sumqayit
Kapital Bank Arena
Sumqayit Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 24:28 | -4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 18:22 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 5 | 17 | 42:50 | -8 | 38 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 9:11 | -2 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 5:11 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 15 | 13 | 14:22 | -8 | 30 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 15:17 | -2 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 13:11 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 14 | 10 | 28:28 | 0 | 41 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Sumqayit ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Sumqayit là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Sumqayit không ghi được bàn trong 25% tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Sumqayit ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sumqayit để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit để thủng lưới trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Sumqayit đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sumqayit để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sumqayit ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sumqayit ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sumqayit ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Sumqayit ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sumqayit đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sumqayit tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Sumqayit tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sumqayit đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Sumqayit ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Sumqayit ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Sumqayit ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Sumqayit ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Sumqayit ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Sumqayit đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Sumqayit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sumqayit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sumqayit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sumqayit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sumqayit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Sumqayit có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Sumqayit có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Sumqayit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sumqayit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Sumqayit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sumqayit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Sumqayit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Sumqayit có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Sumqayit có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 7 | 1.33 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.52 | 5 | 1.76 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 4 | 3.09 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 3 | 58% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sumqayit
-
1 Ramalingom A.9
-
2 Ahmadzada N.5
-
3 Vasquez R.5
-
Araz Nakhchivan PFK
-
1 Simakala B.8
-
2 Santos F.7
-
3 Boli C.5
Làm mới