VfB Stuttgart kết quả livescore
VfB Stuttgart
Hoeness, Sebastian
Mercedes Benz Arena
VfB Stuttgart Điểm
VfB Stuttgart lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 30:16 | +14 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 41:33 | +8 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 71:49 | +22 | 62 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 14:7 | +7 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 2 | 8 | 19:16 | +3 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 33:23 | +10 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 16:9 | +7 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 22:17 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 8 | 6 | 38:26 | +12 | 68 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
VfB Stuttgart ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải Bundesliga
VfB Stuttgart không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
VfB Stuttgart ghi trung bình 1.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VfB Stuttgart để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
VfB Stuttgart đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
VfB Stuttgart để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfB Stuttgart đã tham gia trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với VfB Stuttgart tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với VfB Stuttgart tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfB Stuttgart đã tham gia trong Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp một
VfB Stuttgart ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho VfB Stuttgart ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho VfB Stuttgart ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho VfB Stuttgart ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho VfB Stuttgart ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
VfB Stuttgart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart có trung bình 0.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
VfB Stuttgart có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 1.62 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, VfB Stuttgart có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, VfB Stuttgart có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
VfB Stuttgart có trung bình 5.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
VfB Stuttgart có trung bình 4.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.09 | 2 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 14 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.53 | 3 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 8 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.94 | 6 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.68 | 4 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.59 | 15 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 12 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VfB Stuttgart
-
1 Undav D.19
-
2 Demirovic E.12
-
3 Leweling J.7
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Undav D. FW25
-
2 Leweling J. MD16
-
3 Demirovic E. FW15
-
4 Fuhrich C. MD14
-
5 Mittelstadt M. DF9
-
6 Tomas T. FW8
-
7 El Khannouss B. MD8
-
8 Nartey N. MD7
-
9 Stiller A. MD5
-
10 Vagnoman J. DF4
-
11 Chema Andres MD3
-
12 Hendriks R. DF2
-
13 Nubel A. GK1
-
14 Jaquez L. DF1
-
15 Karazor A. MD1
-
16 Jeltsch F. DF1
-
17 Arevalo J. FW1
VfB Stuttgart giải đấu
VfB Stuttgart người chơi
| 21 Nubel, Alexander | Thủ môn |
| 2 Al-Dakhil, Ameen | Hậu vệ |
| 3 Hendriks, Ramon | Hậu vệ |
| 4 Vagnoman, Josha | Hậu vệ |
| 7 Mittelstadt, Maximilian | Hậu vệ |
| 15 Stenzel, Pascal | Hậu vệ |
| 20 Stergiou, Leonidas | Hậu vệ |
| 22 Assignon, Lorenz | Hậu vệ |
| 23 Zagadou, Dan | Hậu vệ |
| 24 Chabot, Julian | Hậu vệ |
| 25 Jaquez, Luca Antony | Hậu vệ |
VfB Stuttgart Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Undav, Deniz | 29 | 19 | 6 |
| 9 Demirovic, Ermedin | 25 | 12 | 3 |
| 9 Leweling, Jamie | 32 | 7 | 9 |
| 10 Fuhrich, Chris | 33 | 7 | 7 |
| 7 Mittelstadt, Maximilian | 32 | 6 | 3 |
| 8 Tomas, Tiago | 27 | 5 | 3 |
| 11 El Khannouss, Bilal | 25 | 4 | 4 |
| 28 Nartey, Nikolas | 28 | 4 | 3 |
| 30 Chema Andres | 25 | 3 | 0 |
| 16 Stiller, Angelo | 34 | 2 | 3 |
Làm mới