Stranraer kết quả livescore
Stranraer
Stair Park
Stranraer Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 22:23 | -1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 24:23 | +1 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 11 | 13 | 46:46 | 0 | 47 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 10:8 | +2 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 15:13 | +2 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 18 | 9 | 25:21 | +4 | 45 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 12:15 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 10 | 4 | 9:10 | -1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 14 | 12 | 21:25 | -4 | 44 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Stranraer ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Stranraer là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Stranraer không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Stranraer ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stranraer để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Stranraer đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stranraer để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stranraer ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stranraer ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stranraer ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Stranraer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stranraer đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Stranraer tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Stranraer tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stranraer đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Stranraer ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Stranraer ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Stranraer ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Stranraer ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Stranraer ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Stranraer đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Stranraer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stranraer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stranraer có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stranraer thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stranraer có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Stranraer có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Stranraer có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stranraer thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stranraer thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stranraer có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stranraer thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stranraer có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Stranraer có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stranraer có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 9 | 1.31 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 9 | 1.61 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 10 | 2.92 | 6 |
| CDG | |||
| 67% | 2 | 59% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stranraer
-
1 Lang D.10
-
2 Russell M.7
-
3 Dolan J.3
-
Annan Athletic
-
1 Smith A.10
-
2 Goss T.6
-
3 Dixon J.5
Làm mới