Stirling Albion kết quả livescore
Stirling Albion
Forthbank Stadium
Stirling Albion Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 19:30 | -11 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 27:33 | -6 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 11 | 16 | 46:63 | -17 | 38 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 7 | 8 | 6:18 | -12 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 2 | 11 | 10:18 | -8 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 9 | 19 | 16:36 | -20 | 33 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 8 | 4 | 13:12 | +1 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 17:15 | +2 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 12 | 12 | 30:27 | +3 | 48 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Stirling Albion ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Stirling Albion là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Stirling Albion ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stirling Albion để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion để thủng lưới trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Stirling Albion đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stirling Albion để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stirling Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stirling Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stirling Albion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Stirling Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stirling Albion đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Stirling Albion tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Stirling Albion tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stirling Albion đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Stirling Albion ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Stirling Albion ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Stirling Albion ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Stirling Albion ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Stirling Albion ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Stirling Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Stirling Albion thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stirling Albion thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stirling Albion có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stirling Albion thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stirling Albion có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Stirling Albion có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stirling Albion thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stirling Albion thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Stirling Albion có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stirling Albion thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Stirling Albion có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Stirling Albion có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Stirling Albion có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 8 | 1.31 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.75 | 2 | 1.61 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 3 | 2.92 | 6 |
| CDG | |||
| 64% | 3 | 59% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 3 | 0 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stirling Albion
-
1 McLean R.13
-
2 Shanley R.9
-
3 Brown A.4
-
Annan Athletic
-
1 Smith A.10
-
2 Goss T.6
-
3 Dixon J.5
Làm mới