Stevenage kết quả livescore
Stevenage
Revell, Alex
The Lamex Stadium
Stevenage Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 14 | 7 | 3 | 27:14 | +13 | 49 | 2.04 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 7 | 5 | 12 | 22:35 | -13 | 26 | 1.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 21 | 12 | 15 | 49:49 | 0 | 75 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 6 | 17 | 1 | 12:7 | +5 | 35 | 1.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 5 | 12 | 7 | 9:13 | -4 | 27 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 11 | 29 | 8 | 21:20 | +1 | 62 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 10 | 10 | 4 | 15:7 | +8 | 40 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 4 | 9 | 11 | 13:22 | -9 | 21 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 14 | 19 | 15 | 28:29 | -1 | 61 | 1.27 | |
Bàn Thắng Đội
Stevenage ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Stevenage là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Stevenage ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stevenage để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Stevenage đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stevenage để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stevenage ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stevenage ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stevenage ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Stevenage ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stevenage đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage tổng số bàn thắng mỗi trận 2.04 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Stevenage tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Stevenage tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stevenage đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi trung bình 0.85 mỗi trận trong hiệp một
Stevenage ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Stevenage ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Stevenage ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Stevenage ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Stevenage ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Stevenage đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Stevenage thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stevenage thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stevenage có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stevenage thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stevenage có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Stevenage có trung bình 2.13 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage có trung bình 1.67 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Stevenage thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage có trung bình 8.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stevenage thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Stevenage có trung bình 3.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stevenage thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Stevenage có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Stevenage có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Stevenage có trung bình 4.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.02 | 21 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.02 | 23 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.04 | 24 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 22 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.46 | 24 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.27 | 22 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.79 | 11 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.13 | 6 | 2.09 | 8 |
Làm mới