Stenhousemuir kết quả livescore
Stenhousemuir
Naysmith, Gary
Ochilview Park
Stenhousemuir Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | +2 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | +1 | 5 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | +3 | 8 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | -2 | 2 | 0.50 | |
Bàn Thắng Đội
Stenhousemuir ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch
Stenhousemuir ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Stenhousemuir là đội đầu tiên ghi bàn trong 75% trong suốt Giải vô địch
Stenhousemuir không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch
Stenhousemuir ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Stenhousemuir ghi trung bình 0.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stenhousemuir để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch
Stenhousemuir để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Stenhousemuir đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Stenhousemuir để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stenhousemuir để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stenhousemuir ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Stenhousemuir ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stenhousemuir ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Stenhousemuir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 175% số bàn thắng trong Giải vô địch
Stenhousemuir thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 125% số trận đấu trong Giải vô địch
Stenhousemuir để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 150% số trận đấu trong Giải vô địch
Stenhousemuir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 175% số bàn thắng trong Giải vô địch
Stenhousemuir thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 125% số trận đấu trong Giải vô địch
Stenhousemuir để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 150% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stenhousemuir đã tham gia trong Giải vô địch
Stenhousemuir tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Stenhousemuir tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Stenhousemuir tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stenhousemuir đã tham gia trong Giải vô địch
Stenhousemuir ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Stenhousemuir ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Stenhousemuir ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Stenhousemuir ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Stenhousemuir ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Stenhousemuir ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Stenhousemuir đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải vô địch
Stenhousemuir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Stenhousemuir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Stenhousemuir đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Stenhousemuir thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Stenhousemuir có trung bình 5.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stenhousemuir thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stenhousemuir có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stenhousemuir thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stenhousemuir có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Stenhousemuir có trung bình 3.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Stenhousemuir có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Stenhousemuir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch
Stenhousemuir có trung bình 2.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stenhousemuir thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Stenhousemuir có trung bình 1.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stenhousemuir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Stenhousemuir có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Stenhousemuir có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Stenhousemuir có trung bình 1.75 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 3 | 0.95 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 7 | 1.37 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.75 | 2 | 2.32 | 11 |
| CDG | |||
| 75% | 2 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.75 | 11 | 8.05 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.00 | 12 | 3.13 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.00 | 1 | 4.39 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 1 | 2.26 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stenhousemuir
-
1 Buchanan G.2
-
2 Whyte O.2
-
3 Aitken M.2
-
Airdrieonians
-
1 Henderson E.10
-
2 Mochrie C.4
-
3 McGrattan L.3
Làm mới