Stade Liège kết quả livescore
Stade Liège
Euvrard, Vincent
Stade Maurice Dufrasne
Stade Liège Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 17:25 | -8 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 11 | 2 | 7 | 26:21 | +5 | 35 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 15 | 9 | 15 | 43:46 | -3 | 54 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 12 | 4 | 7:11 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 9 | 4 | 14:10 | +4 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 10 | 21 | 8 | 21:21 | 0 | 51 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 10:14 | -4 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 8 | 6 | 12:11 | +1 | 26 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 9 | 17 | 13 | 22:25 | -3 | 44 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Stade Liège ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng A
Stade Liège ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Stade Liège là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng A
Stade Liège không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng A
Stade Liège ghi trung bình 0.54 trong hiệp một mỗi trận
Stade Liège ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stade Liège để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng A
Stade Liège để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Stade Liège đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Stade Liège để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stade Liège để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải hạng A
Stade Liège để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng A
Stade Liège ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng A
Stade Liège thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng A
Stade Liège để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Liège đã tham gia trong Giải hạng A
Stade Liège tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Stade Liège tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Stade Liège tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Liège đã tham gia trong Giải hạng A
Stade Liège ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Stade Liège ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Stade Liège ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Stade Liège ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Stade Liège ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Stade Liège ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Stade Liège đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Stade Liège đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Stade Liège thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Stade Liège có trung bình 2.08 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 9.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Stade Liège có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Stade Liège có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Stade Liège có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Stade Liège có trung bình 5.92 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 16 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 16 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.28 | 20 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 44% | 19 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.90 | 12 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.97 | 17 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.05 | 8 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.08 | 9 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stade Liège
-
1 Said R.7
-
2 Ayensa D.5
-
3 Nielsen C.5
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Said R. FW12
-
2 Nielsen C. MD7
-
3 Abid A. FW6
-
4 Nkada T. FW6
-
5 Ayensa D. FW5
-
6 Henry T. FW4
-
7 Mohr T. MD3
-
8 Fossey M. DF3
-
9 Ilaimaharitra M. MD3
-
10 Hautekiet I. DF2
-
11 Lawrence H. MD2
-
12 Teuma T. MD2
-
13 Nguene B. FW2
-
14 Homawoo J. DF1
-
15 Mehssatou N. DF1
-
16 Karamoko I. MD1
-
17 Bates D. DF1
Stade Liège giải đấu
Stade Liège người chơi
| 21 Epolo, Matthieu Luka | Thủ môn |
| 21 Pirard, Lucas | Thủ môn |
| 3 Mortensen, Gustav | Hậu vệ |
| 4 Bates, David | Hậu vệ |
| 5 Bolingoli-Mbombo, Boli | Hậu vệ |
| 8 Mehssatou, Nayel | Hậu vệ |
| 13 Fossey, Marlon | Hậu vệ |
| 22 Calut, Alexandro | Hậu vệ |
| 24 Homawoo, Josue | Hậu vệ |
| 25 Hautekiet, Ibe | Hậu vệ |
| 29 Dierckx, Daan | Hậu vệ |
Stade Liège Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Said, Rafiki | 35 | 7 | 5 |
| 94 Nielsen, Casper | 25 | 5 | 2 |
| 10 Ayensa, Dennis Eckert | 33 | 5 | 0 |
| 9 Henry, Thomas | 21 | 3 | 2 |
| 59 Nkada, Timothee | 28 | 3 | 2 |
| 23 Ilaimaharitra, Marco | 29 | 3 | 0 |
| 11 Abid, Adnane | 32 | 2 | 4 |
| 7 Mohr, Tobias | 36 | 2 | 2 |
| 18 Lawrence, Henry | 29 | 2 | 0 |
| 25 Hautekiet, Ibe | 34 | 2 | 0 |
Làm mới