Stade Rennais kết quả livescore
Stade Rennais
Haise, Franck
Roazhon Park
Stade Rennais Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 30:17 | +13 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 29:33 | -4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | +9 | 59 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 11:8 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 16:11 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 11 | 9 | 27:19 | +8 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 19:9 | +10 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 13:22 | -9 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 32:31 | +1 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Stade Rennais ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Stade Rennais là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Ligue 1
Stade Rennais không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Stade Rennais ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stade Rennais để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Ligue 1
Stade Rennais để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Stade Rennais đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Stade Rennais để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stade Rennais để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stade Rennais ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Stade Rennais ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Stade Rennais ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Stade Rennais ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Stade Rennais thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Stade Rennais để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Stade Rennais thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Stade Rennais để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Rennais đã tham gia trong Giải Ligue 1
Stade Rennais tổng số bàn thắng mỗi trận 3.21 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Stade Rennais tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Stade Rennais tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Rennais đã tham gia trong Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Stade Rennais ghi trung bình 1.85 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Stade Rennais ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Stade Rennais ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Stade Rennais ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Stade Rennais ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Stade Rennais đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Stade Rennais ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Stade Rennais đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Stade Rennais thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Stade Rennais có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Stade Rennais thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Stade Rennais có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Stade Rennais thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Stade Rennais có trung bình 2.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Stade Rennais có trung bình 1.85 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Stade Rennais có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Stade Rennais thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
Stade Rennais có trung bình 10.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Stade Rennais thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Stade Rennais có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Stade Rennais thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Stade Rennais có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Stade Rennais có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Stade Rennais có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 6 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 8 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.21 | 3 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 59% | 5 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.59 | 4 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.00 | 4 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.09 | 11 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.85 | 15 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stade Rennais
-
1 Lepaul E.20
-
2 Embolo B.9
-
3 Tamari M.6
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lepaul E. FW25
-
2 Tamari M. MD12
-
3 Embolo B. FW12
-
4 Blas L. MD8
-
5 Rongier V. MD7
-
6 Merlin Q. DF6
-
7 Meite M. FW4
-
8 Camara M. MD4
-
9 Szymanski S. MD4
-
10 Nordin A. FW4
-
11 Ait Boudlal A. DF3
-
12 Frankowski P. DF3
-
13 Fofana S. MD1
-
14 Rouault A. DF1
-
15 Seidu A. DF1
-
16 Brassier L. DF1
-
17 Mukiele N. FW1
Stade Rennais giải đấu
Stade Rennais người chơi
| 1 Samba, Brice | Thủ môn |
| 50 Silistrie, Mathys | Thủ môn |
| 2 Seidu, Alidu | Hậu vệ |
| 3 Brassier, Lilian | Hậu vệ |
| 4 Wooh, Christopher | Hậu vệ |
| 18 Nagida, Mahamadou | Hậu vệ |
| 24 Rouault, Anthony | Hậu vệ |
| 26 Merlin, Quentin | Hậu vệ |
| 30 Faye, Mikayil Ngor | Hậu vệ |
| 33 Hateboer, Hans | Hậu vệ |
| 48 Ait Boudlal, Abdelhamid | Hậu vệ |
Stade Rennais Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Lepaul, Esteban | 32 | 20 | 5 |
| 7 Embolo, Breel | 31 | 8 | 3 |
| 10 Tamari, Mousa | 33 | 6 | 6 |
| 10 Blas, Ludovic | 32 | 5 | 3 |
| 45 Camara, Mahdi | 32 | 3 | 1 |
| 75 Meite, Mohamed Kader | 17 | 3 | 1 |
| 21 Rongier, Valentin | 31 | 2 | 5 |
| 48 Ait Boudlal, Abdelhamid | 20 | 2 | 1 |
| 26 Merlin, Quentin | 33 | 1 | 5 |
| 20 Szymanski, Sebastian | 16 | 1 | 3 |
Làm mới