SSC Napoli U20 kết quả livescore
SSC Napoli U20
SSC Napoli U20 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 6 | 8 | 22:24 | -2 | 24 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 17:34 | -17 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 10 | 10 | 19 | 39:58 | -19 | 40 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 4 | 8 | 8 | 7:13 | -6 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 8:13 | -5 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 7 | 17 | 15 | 15:26 | -11 | 38 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 9 | 5 | 15:11 | +4 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 9:21 | -12 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 10 | 13 | 16 | 24:32 | -8 | 43 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
SSC Napoli U20 ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
SSC Napoli U20 là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
SSC Napoli U20 ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SSC Napoli U20 để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
SSC Napoli U20 đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
SSC Napoli U20 để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SSC Napoli U20 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, SSC Napoli U20 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, SSC Napoli U20 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Thời gian đến bàn thắng
SSC Napoli U20 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 11% số trận đấu trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 11% số trận đấu trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 11% số trận đấu trong Giải vô địch mùa xuân 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SSC Napoli U20 đã tham gia trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với SSC Napoli U20 tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với SSC Napoli U20 tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SSC Napoli U20 đã tham gia trong Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
SSC Napoli U20 ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho SSC Napoli U20 ở Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho SSC Napoli U20 ở Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho SSC Napoli U20 ở Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho SSC Napoli U20 ở Giải vô địch mùa xuân 1
Cả hai đội ghi bàn
SSC Napoli U20 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Thẻ
SSC Napoli U20 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 có trung bình 0.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, SSC Napoli U20 thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, SSC Napoli U20 có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, SSC Napoli U20 thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, SSC Napoli U20 có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Thống kê thẻ đội
SSC Napoli U20 có trung bình 0.38 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 có trung bình 0.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch mùa xuân 1
Phạt Góc Thống Kê
SSC Napoli U20 thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 có trung bình 1.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, SSC Napoli U20 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, SSC Napoli U20 có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, SSC Napoli U20 thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, SSC Napoli U20 có trung bình 0.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch mùa xuân 1
Thống kê phạt góc của đội
SSC Napoli U20 có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
SSC Napoli U20 có trung bình 1.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch mùa xuân 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới