Sporting Clube de Portugal II kết quả livescore
Sporting Clube de Portugal II
Giao, Joao
Cgd Stadium Aurelio Pereira
Sporting Clube de Portugal II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 0 | 10 | 23:19 | +4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 18:15 | +3 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 3 | 18 | 41:34 | +7 | 42 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 12:8 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 8:11 | -3 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 20:19 | +1 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 11:11 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 10:4 | +6 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 21:15 | +6 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Sporting Clube de Portugal II ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Sporting Clube de Portugal II là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Sporting Clube de Portugal II ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sporting Clube de Portugal II để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Sporting Clube de Portugal II đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sporting Clube de Portugal II để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sporting Clube de Portugal II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Sporting Clube de Portugal II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting Clube de Portugal II đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Sporting Clube de Portugal II tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Sporting Clube de Portugal II tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting Clube de Portugal II đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Sporting Clube de Portugal II ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Sporting Clube de Portugal II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Sporting Clube de Portugal II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Sporting Clube de Portugal II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Sporting Clube de Portugal II ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Sporting Clube de Portugal II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Sporting Clube de Portugal II thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 5.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal II thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal II có trung bình 2.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal II thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal II có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 2.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Sporting Clube de Portugal II thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal II thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal II có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal II thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal II có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Sporting Clube de Portugal II có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 10 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 16 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 17 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 36% | 17 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.97 | 18 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 18 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.68 | 15 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.71 | 15 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sporting Clube de Portugal II
-
1 Nel R.7
-
2 Goncalves F.6
-
3 Ribeiro R.5
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Nel R. FW11
-
2 Goncalves F. FW8
-
3 Couto M. FW7
-
4 Ribeiro R. FW6
-
5 Cardoso P. MD6
-
6 Silva J. DF5
-
7 Justo S. MD5
-
8 Anjos L. FW4
-
9 Dias R. DF4
-
10 Blopa S. MD3
-
11 Mendonca M. MD2
-
12 Silva G. FW2
-
13 Bafdili Z. MD2
-
14 Ramos B. DF1
-
15 Rayan Lucas MD1
-
16 Felicissimo E. MD1
-
17 Tanlongo M. MD1
Sporting Clube de Portugal II giải đấu
Sporting Clube de Portugal II người chơi
| 22 Silva, Francisco | Thủ môn |
| 41 Callai, Diego | Thủ môn |
| 74 Pires, Guilherme | Thủ môn |
| 76 Migueis, Pedro | Thủ môn |
| 2 Silva, Jose | Hậu vệ |
| 11 Momade, Rayhan | Hậu vệ |
| 15 Ramos, Bruno | Hậu vệ |
| 43 Muniz, Joao | Hậu vệ |
| 45 Madeira Moreira, David Miguel | Hậu vệ |
| 45 Pontelo, Rafael da Silva | Hậu vệ |
| 49 Romulo | Hậu vệ |
Sporting Clube de Portugal II Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 90 Nel, Rafael Ferreira | 7 | ||
| 10 Goncalves, Flavio | 6 | ||
| 28 Ribeiro, Rodrigo | 5 | ||
| 87 Cardoso, Paulo | 5 | ||
| 67 Anjos, Lucas | 4 | ||
| 6 Justo, Samuel | 3 | ||
| 78 Couto, Mauro | 2 | ||
| 70 Blopa, Salvador | 2 | ||
| 2 Silva, Jose | 2 | ||
| 88 Mendonca, Manuel | 1 |
Làm mới