Spartak Subotica kết quả livescore
Spartak Subotica
Subotica City Stadium
Spartak Subotica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 4 | 12 | 21:41 | -20 | 10 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 5 | 12 | 16:31 | -15 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 4 | 9 | 24 | 37:72 | -35 | 21 | 0.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 9:15 | -6 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 10 | 8 | 6:16 | -10 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 6 | 14 | 17 | 15:31 | -16 | 32 | 0.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 1 | 6 | 11 | 12:26 | -14 | 9 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 10:15 | -5 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 4 | 16 | 17 | 22:41 | -19 | 28 | 0.76 | |
Bàn Thắng Đội
Spartak Subotica ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Superliga
Spartak Subotica ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Spartak Subotica là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Superliga
Spartak Subotica không ghi được bàn trong 33% tại Superliga
Spartak Subotica ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Spartak Subotica ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Spartak Subotica để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Superliga
Spartak Subotica để thủng lưới trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Spartak Subotica đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Spartak Subotica để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp một mỗi trận
Spartak Subotica để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Spartak Subotica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Superliga
Trong hiệp một, Spartak Subotica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Subotica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Spartak Subotica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Spartak Subotica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Superliga
Spartak Subotica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Superliga
Spartak Subotica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Superliga
Spartak Subotica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Spartak Subotica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Subotica đã tham gia trong Superliga
Spartak Subotica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Spartak Subotica tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Spartak Subotica tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartak Subotica đã tham gia trong Superliga
Spartak Subotica ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Spartak Subotica ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Spartak Subotica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Spartak Subotica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Spartak Subotica ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Spartak Subotica ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Spartak Subotica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Superliga
Spartak Subotica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Spartak Subotica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Superliga
Spartak Subotica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Spartak Subotica thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Spartak Subotica có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Spartak Subotica thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Spartak Subotica có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Subotica thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Subotica có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Spartak Subotica có trung bình 0.57 thẻ đội trong các trận của Superliga
Spartak Subotica có trung bình 0.54 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Spartak Subotica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Spartak Subotica có trung bình 1.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Spartak Subotica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Spartak Subotica có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Subotica thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Spartak Subotica có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Spartak Subotica có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Spartak Subotica có trung bình 0.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 14 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.95 | 2 | 1.35 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.95 | 3 | 2.62 | 7 |
| CDG | |||
| 63% | 2 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.43 | 9 | 1.65 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.68 | 10 | 0.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.11 | 2 | 0.78 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.57 | 2 | 0.54 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Spartak Subotica
-
1 Tomovic S.7
-
2 Osei K.7
-
3 Lincoln4
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
Làm mới