Tây Ban Nha U21 kết quả livescore
Tây Ban Nha U21
Huấn luyện viên:
De La Fuente, Jose Luis
De La Fuente, Jose Luis
Tây Ban Nha U21 Điểm
FT
31/03 13:00
FT
27/03 11:00
FT
18/11 12:00
FT
14/11 14:45
FT
14/10 12:30
FT
10/10 15:00
FT
09/09 13:00
FT
05/09 14:00
FT
21/06 15:00
FT
17/06 15:00
Tây Ban Nha U21 lịch thi đấu
25/09 06:00
01/10 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 20:6 | +14 | 16 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | +11 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 32:7 | +25 | 25 | 2.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 7:2 | +5 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 10:3 | +7 | 19 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 13:4 | +9 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | +9 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 22:4 | +18 | 23 | 2.30 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
3.20
2.86
4.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
28
32
23
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
72%
100%
Trên 2.5
50%
43%
67%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
43%
100%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
58%
100%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
7
7
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
20%
29%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.00
1.00
1.00
Trung Bình Ghi 2H
2.20
1.86
3.00
Ghi bàn trong 1H
70%
58%
100%
Ghi bàn trong 2H
90%
86%
100%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
43%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
10%
15%
0%
1H Bàn thắng ghi
10
7
3
2H Bàn thắng ghi
22
13
9
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.70
0.86
0.33
Phút / bàn thủng lưới
129’
105’
270’
Giữ sạch lưới %
50%
43%
67%
Trên 0.5
50%
58%
34%
Trên 1.5
10%
15%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
1
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.30
0.29
0.33
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.57
0
Giữ sạch lưới 1H
8%
6%
2%
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
1H Bàn thua
3
2
1
2H Bàn thua
4
4
0
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
86%
100%
+0.5
90%
86%
100%
-0.5
80%
72%
100%
-1.5
70%
58%
100%
-2.5
40%
43%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
90%
86%
100%
-0.5 1H
50%
43%
67%
-1.5 1H
20%
29%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
86%
100%
-0.5 2H
70%
58%
100%
-1.5 2H
50%
43%
67%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
50%
30%
20%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
30%
30%
0%
51 - 60 phút
40%
40%
10%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
70%
70%
0%
81 - 90+ phút
80%
70%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
16 - 30 phút
50%
30%
20%
31 - 45+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
70%
70%
10%
61 - 75 phút
80%
70%
10%
76 - 90+ phút
100%
90%
10%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.90
3.71
4.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
70%
72%
67%
Trên 3.5
50%
43%
67%
Trên 4.5
30%
29%
34%
Trên 5.5
20%
15%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
30%
29%
34%
Dưới 3.5
50%
58%
34%
Dưới 4.5
70%
72%
67%
Dưới 5.5
80%
86%
67%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.30
1.29
1.33
Trung bình 2H
2.60
2.43
3.00
Trên 0.5 1H
70%
58%
100%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
40%
43%
34%
Trên 1.5 2H
80%
86%
67%
Trên 2.5 1H
20%
29%
0%
Trên 2.5 2H
30%
29%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
30%
43%
0%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
58%
67%
Dưới 1.5 2H
20%
15%
34%
Dưới 2.5 1H
80%
72%
100%
Dưới 2.5 2H
70%
72%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
58%
34%
CDG 1H
20%
15%
34%
CDG 2H
30%
43%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
29%
34%
CDG và hòa
10%
15%
0%
CDG và thua
10%
15%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
43%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
29%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
29%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
15%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
15%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
43%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
43%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.90
1.29
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
86%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
29%
0%
Trên 1.5
20%
29%
0%
Trên 2.5
20%
29%
0%
Trên 3.5
20%
29%
0%
Trên 4.5
10%
15%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
9
9
0
Cao nhất trong một trận
5
5
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.43
0
Thẻ trung bình 2H
0.60
0.86
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
20%
29%
0%
Handicap +1.5 1H
90%
86%
100%
Handicap +0.5 1H
80%
72%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
20%
29%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
20%
29%
0%
Trên 1.5 1H
10%
15%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
29%
0%
Trên 1.5 2H
20%
29%
0%
Trên 2.5 2H
20%
29%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.40
0.57
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
29%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.40
0.57
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
29%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
20%
29%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0.71
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
29%
0%
cards against average 1h
0.30
0.43
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
15%
0%
cards against average 2h
0.20
0.29
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
29%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.60
2.29
0
Chiến thắng
10%
15%
0%
Handicap +2.5
90%
86%
100%
Handicap +1.5
90%
86%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
15%
0%
Trên 7.5
10%
15%
0%
Trên 8.5
10%
15%
0%
Trên 9.5
10%
15%
0%
Trên 10.5
10%
15%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.50
0.71
0
Phạt Góc trung bình 2H
1.10
1.57
0
Chiến thắng 1H
10%
15%
0%
Chiến thắng 2H
10%
15%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
90%
86%
100%
Handicap +1.5 2H
90%
86%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
10%
15%
0%
Trên 5.5 2H
10%
15%
0%
Trên 6.5 2H
10%
15%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.70
1.00
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
80%
72%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
80%
72%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
80%
72%
100%
team corners average 1h
0.30
0.43
0
team corners average 2h
0.40
0.57
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.90
1.29
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
80%
72%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
80%
72%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
80%
72%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.20
0.29
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.70
1.00
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
10%
15%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
15%
0%
Tây Ban Nha U21 giải đấu
Tây Ban Nha U21 người chơi
| 1 Cunat Campos, Pablo | Thủ môn |
| 45 Iturbe, Alejandro | Thủ môn |
| 2 Pubill Pages, Marc | Hậu vệ |
| 3 Bueno, Hugo | Hậu vệ |
| 3 Mosquera, Cristhian | Hậu vệ |
| 5 Tarrega, Cesar | Hậu vệ |
| 15 Herzog, Juanma | Hậu vệ |
| 16 Juanlu | Hậu vệ |
| 16 Marin, Rafa | Hậu vệ |
| 18 Martin, Gerard | Hậu vệ |
| 16 Garcia Robledo, Andres | Tiền vệ |
Tây Ban Nha U21 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Fernandez, Roberto | 4 | 1 | 0 |
| 5 Tarrega, Cesar | 4 | 1 | 0 |
| 2 Pubill Pages, Marc | 4 | 1 | 0 |
| 19 Guerra Moreno, Javier | 4 | 1 | 0 |
| 18 Fernandez, Mateo Joseph | 3 | 1 | 0 |
| 18 Jauregizar, Mikel | 4 | 1 | 0 |
| 17 Rodriguez Caraballo, Jesus | 3 | 1 | 0 |
| 18 Moro, Raul | 4 | 0 | 1 |
| 16 Lopez Noguerol, Diego | 4 | 0 | 1 |
| 16 Juanlu | 4 | 0 | 1 |
Làm mới