Sotra kết quả livescore
Sotra
Straume Idrettspark
Sotra Điểm
Sotra lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 13:4 | +9 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | +6 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 22:7 | +15 | 18 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 10:1 | +9 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 5 | 0 | 15:4 | +11 | 17 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | +4 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | +4 | 16 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Sotra ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Sotra là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi trung bình 1.67 trong hiệp một mỗi trận
Sotra ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sotra để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Sotra đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sotra để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sotra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Sotra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Sotra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thời gian đến bàn thắng
Sotra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sotra đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra tổng số bàn thắng mỗi trận 3.22 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Sotra tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Sotra tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sotra đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi trung bình 2.11 mỗi trận trong hiệp một
Sotra ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Sotra ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Sotra ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Sotra ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Sotra ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Cả hai đội ghi bàn
Sotra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ
Sotra thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Sotra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Sotra có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Sotra thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Sotra có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê thẻ đội
Sotra có trung bình 0.22 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Sotra thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Sotra thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Sotra có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Sotra thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Sotra có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê phạt góc của đội
Sotra có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Sotra có trung bình 0.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.44 | 1 | 2.11 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.78 | 11 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.22 | 4 | 2.78 | 9 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 23% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.33 | 13 | 2.89 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.00 | 12 | 1.67 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.22 | 13 | 1.33 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.22 | 13 | 0.44 | 9 |
Làm mới