Sorrento kết quả livescore
Sorrento
Percy Doyle Reserve
Sorrento Điểm
Sorrento lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 9:17 | -8 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 4 | 2 | 6 | 13:22 | -9 | 14 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | +2 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 3 | 5 | 4 | 5:6 | -1 | 14 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 2 | 6 | 4:14 | -10 | 2 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | +2 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 12 | 3 | 2 | 7 | 8:16 | -8 | 11 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
Sorrento ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Sorrento là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento không ghi được bàn trong 9% tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Sorrento ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sorrento để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento để thủng lưới trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Sorrento đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sorrento để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sorrento ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Sorrento ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Sorrento ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thời gian đến bàn thắng
Sorrento ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sorrento đã tham gia trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento tổng số bàn thắng mỗi trận 2.92 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Sorrento tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Sorrento tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sorrento đã tham gia trong Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Sorrento ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Sorrento ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Sorrento ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sorrento ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sorrento ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Cả hai đội ghi bàn
Sorrento đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thẻ
Sorrento thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Sorrento thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Sorrento có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Sorrento thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Sorrento có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê thẻ đội
Sorrento có trung bình 0.17 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Phạt Góc Thống Kê
Sorrento thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Sorrento thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp một, Sorrento có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Sorrento thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Trong hiệp hai, Sorrento có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê phạt góc của đội
Sorrento có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Sorrento có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Miền Tây Nước Úc
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Sorrento Dự đoán
| Balcatta | - | Sorrento |
| 41% | 17% | 42% |
Làm mới