Solihull Moors kết quả livescore
Solihull Moors
Millington, Chris
Damson Park
Solihull Moors Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 4 | 11 | 44:42 | +2 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 27:30 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 9 | 4 | 23:13 | +10 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 12 | 6 | 14:11 | +3 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 21 | 10 | 37:24 | +13 | 66 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 4 | 12 | 21:29 | -8 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 12 | 7 | 13:19 | -6 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 16 | 19 | 34:48 | -14 | 49 | 1.07 | |
Bàn Thắng Đội
Solihull Moors ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Solihull Moors là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Solihull Moors ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Solihull Moors để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Solihull Moors đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Solihull Moors để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Solihull Moors ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Solihull Moors ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Solihull Moors ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Solihull Moors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Solihull Moors đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Solihull Moors tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Solihull Moors tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Solihull Moors đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Solihull Moors ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Solihull Moors ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Solihull Moors ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Solihull Moors ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Solihull Moors ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Solihull Moors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Solihull Moors thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors có trung bình 4.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Solihull Moors thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Solihull Moors có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Solihull Moors thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Solihull Moors có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Solihull Moors có trung bình 2.04 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Solihull Moors thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors có trung bình 10.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Solihull Moors thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Solihull Moors có trung bình 5.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Solihull Moors thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Solihull Moors có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Solihull Moors có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Solihull Moors có trung bình 6.37 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.54 | 8 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.57 | 9 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 7 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 53% | 17 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.87 | 5 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.50 | 19 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.04 | 14 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.04 | 11 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Solihull Moors
-
1 Sbarra J.10
-
2 Wilkinson C.9
-
3 Wakeling J.9
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Wakeling J. FW11
-
2 Sbarra J. MD11
-
3 Wilkinson C. FW9
-
4 Lipsiuc D. MD8
-
5 High S. MD6
-
6 Dan FW5
-
7 Stevenson B. MD5
-
8 Rutherford O. DF4
-
9 Sonupe E. FW4
-
10 Whitmore A. DF3
-
11 Sinclair T. MD3
-
12 French T. DF2
-
13 Worman B. MD2
-
14 Jamie Osborne MD2
-
15 Moore I. MD2
-
16 McFarlane C. FW1
-
17 Nicholson B. DF1
-
18 Clarke J. DF1
-
19 Whyte-Hall S. MD1
-
20 Bowen S. MD1
-
21 Baines L. DF1
Làm mới